Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 466 kcal —
  • Chất đạm 35 g 69%
  • Carbohydrate 24 g 9%
  • Chất béo 24 g 30%
  • Chất béo bão hòa 3,3 g 16%
  • Chất xơ 12 g 41%
  • Đường 11 g —
  • Natri 9 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,5 mg 10%
  • Vitamin K 70 µg 58%
  • Thiamin (B1) 0,75 mg 63%
  • Riboflavin (B2) 0,28 mg 22%
  • Niacin (B3) 2 mg 13%
  • Vitamin B6 0,57 mg 34%
  • Folate (B9) 345 µg 86%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 213 mg 16%
  • Sắt 6,9 mg 38%
  • Magiê 240 mg 57%
  • Phốt pho 600 mg 48%
  • Kali 1660 mg 35%
  • Kẽm 3,9 mg 35%
  • Đồng 2,9 mg 324%
  • Mangan 2,3 mg 100%
  • Selen 9 µg 16%
  • Iốt 5 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g46635 g24 g24 g
50 g50 g23317 g12 g12 g
150 g150 g69952 g35 g35 g
200 g200 g93269 g47 g47 g
250 g250 g116586 g59 g59 g

Câu hỏi về Flour, soya flour, full fat

100 g Flour, soya flour, full fat có bao nhiêu calo?

100 g Flour, soya flour, full fat có 466 kcal, gồm 35 g đạm, 24 g carbohydrate và 24 g chất béo.

50 g Flour, soya flour, full fat có bao nhiêu calo?

50 g Flour, soya flour, full fat có 233 kcal, gồm 17 g đạm, 12 g carbohydrate và 12 g chất béo.

150 g Flour, soya flour, full fat có bao nhiêu calo?

150 g Flour, soya flour, full fat có 699 kcal, gồm 52 g đạm, 35 g carbohydrate và 35 g chất béo.

200 g Flour, soya flour, full fat có bao nhiêu calo?

200 g Flour, soya flour, full fat có 932 kcal, gồm 69 g đạm, 47 g carbohydrate và 47 g chất béo.

250 g Flour, soya flour, full fat có bao nhiêu calo?

250 g Flour, soya flour, full fat có 1165 kcal, gồm 86 g đạm, 59 g carbohydrate và 59 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 380 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ