Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Tofu, soya product
Calo và thông tin dinh dưỡng
82
calokcal mỗi 100 g
Đạm8,1 g
Carb1,6 g
Chất béo4,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 82 kcal —
- Chất đạm 8,1 g 16%
- Carbohydrate 1,6 g 1%
- Chất béo 4,8 g 6%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 4%
- Chất xơ 0,3 g 1%
- Đường 0,6 g —
- Natri 7 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0,2 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,01 mg 0%
- Vitamin K 2,4 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 0,2 mg 1%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Folate (B9) 15 µg 4%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 350 mg 27%
- Sắt 5,4 mg 30%
- Magiê 30 mg 7%
- Phốt pho 97 mg 8%
- Kali 121 mg 3%
- Kẽm 0,8 mg 7%
- Đồng 0,19 mg 21%
- Mangan 0,61 mg 26%
- Selen 8,9 µg 16%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 82 | 8,1 g | 1,6 g | 4,8 g |
| 50 g | 50 g | 41 | 4 g | 0,8 g | 2,4 g |
| 150 g | 150 g | 123 | 12 g | 2,4 g | 7,2 g |
| 200 g | 200 g | 164 | 16 g | 3,2 g | 9,6 g |
| 250 g | 250 g | 205 | 20 g | 4 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Tofu, soya product
100 g Tofu, soya product có bao nhiêu calo?
100 g Tofu, soya product có 82 kcal, gồm 8,1 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
50 g Tofu, soya product có bao nhiêu calo?
50 g Tofu, soya product có 41 kcal, gồm 4 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
150 g Tofu, soya product có bao nhiêu calo?
150 g Tofu, soya product có 123 kcal, gồm 12 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
200 g Tofu, soya product có bao nhiêu calo?
200 g Tofu, soya product có 164 kcal, gồm 16 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.
250 g Tofu, soya product có bao nhiêu calo?
250 g Tofu, soya product có 205 kcal, gồm 20 g đạm, 4 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 33501 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ