Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 261 kcal —
  • Chất đạm 24 g 47%
  • Carbohydrate 2 g 1%
  • Chất béo 18 g 23%
  • Đường 0,9 g —
  • Natri 12 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,14 mg 3%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Folate (B9) 27 µg 7%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Sắt 3,5 mg 19%
  • Magiê 67 mg 16%
  • Phốt pho 270 mg 22%
  • Kali 180 mg 4%
  • Kẽm 2 mg 18%
  • Đồng 0,58 mg 64%
  • Mangan 1,2 mg 52%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g26124 g2 g18 g
50 g50 g13112 g1 g8,9 g
150 g150 g39235 g3 g27 g
200 g200 g52247 g4 g35 g
250 g250 g65359 g5 g44 g

Câu hỏi về Đậu hũ đậu nành

100 g Đậu hũ đậu nành có bao nhiêu calo?

100 g Đậu hũ đậu nành có 261 kcal, gồm 24 g đạm, 2 g carbohydrate và 18 g chất béo.

50 g Đậu hũ đậu nành có bao nhiêu calo?

50 g Đậu hũ đậu nành có 131 kcal, gồm 12 g đạm, 1 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.

150 g Đậu hũ đậu nành có bao nhiêu calo?

150 g Đậu hũ đậu nành có 392 kcal, gồm 35 g đạm, 3 g carbohydrate và 27 g chất béo.

200 g Đậu hũ đậu nành có bao nhiêu calo?

200 g Đậu hũ đậu nành có 522 kcal, gồm 47 g đạm, 4 g carbohydrate và 35 g chất béo.

250 g Đậu hũ đậu nành có bao nhiêu calo?

250 g Đậu hũ đậu nành có 653 kcal, gồm 59 g đạm, 5 g carbohydrate và 44 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 13-571 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ