Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 477 kcal —
- Chất đạm 52 g 105%
- Carbohydrate 2,8 g 1%
- Chất béo 30 g 39%
- Chất béo bão hòa 4,4 g 22%
- Chất xơ 7,2 g 26%
- Natri 6 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 26 µg 3%
- Vitamin C 0,7 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,08 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,49 mg 41%
- Riboflavin (B2) 0,32 mg 24%
- Niacin (B3) 1,2 mg 7%
- Axit pantothenic (B5) 0,42 mg 8%
- Vitamin B6 0,29 mg 17%
- Folate (B9) 92 µg 23%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 364 mg 28%
- Sắt 9,7 mg 54%
- Magiê 59 mg 14%
- Phốt pho 483 mg 39%
- Kali 20 mg 0%
- Kẽm 4,9 mg 45%
- Đồng 1,2 mg 131%
- Mangan 3,7 mg 160%
- Selen 54,3 µg 99%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 477 | 53 g | 2,8 g | 30 g |
| 1 khẩu phần | 17 g | 81 | 8,9 g | 0,5 g | 5,2 g |
| 2 khẩu phần | 34 g | 162 | 18 g | 1 g | 10 g |
| ½ khẩu phần | 8,5 g | 41 | 4,5 g | 0,2 g | 2,6 g |
| 3 khẩu phần | 51 g | 243 | 27 g | 1,4 g | 16 g |
| 4 khẩu phần | 68 g | 324 | 36 g | 1,9 g | 21 g |
| 50 g | 50 g | 239 | 26 g | 1,4 g | 15 g |
| 150 g | 150 g | 716 | 79 g | 4,2 g | 46 g |
| 200 g | 200 g | 954 | 105 g | 5,7 g | 61 g |
| 250 g | 250 g | 1193 | 131 g | 7,1 g | 76 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Đậu phụ
Làm sao chiên đậu phụ vàng giòn mà không bị nát?
Thấm khô đậu phụ bằng khăn sạch, cắt miếng vừa ăn rồi để chảo và dầu nóng trước khi cho vào. Chiên lửa vừa khoảng 3–4 phút mỗi mặt, chỉ lật khi mặt dưới đã vàng và se lại.
Đậu phụ có cần ép nước trước khi nấu không?
Không cần ép nếu bạn nấu canh, sốt hoặc hấp. Với món chiên, nướng hay áp chảo, ép nhẹ giữa hai lớp khăn khoảng 15–20 phút giúp đậu ráo hơn và dễ vàng mặt.
Bảo quản đậu phụ đã mở gói thế nào?
Cho đậu vào hộp sạch, đổ nước lạnh ngập mặt rồi đậy kín và để trong tủ lạnh; thay nước mỗi ngày và dùng trong khoảng 3–4 ngày. Nếu đậu có mùi chua lạ, nhớt hoặc đổi màu, hãy bỏ đi.
Có thể đông lạnh đậu phụ không?
Có. Để ráo, cắt miếng rồi bọc kín và cấp đông; sau khi rã đông, đậu xốp và dai hơn, thấm sốt tốt, hợp với món kho hoặc nướng hơn là món cần kết cấu mịn.
Đậu phụ hợp nấu những món nào?
Đậu phụ non hợp nấu canh và hấp trứng; đậu phụ chắc dễ chiên, kho hoặc nướng. Bạn cũng có thể dùng đậu phụ trong bún riêu chay, đậu phụ sốt cà chua, lẩu và món xào rau.
Nên chọn đậu phụ non hay đậu phụ chắc?
Chọn đậu phụ non cho món mềm như canh, súp hoặc ăn lạnh; chọn loại chắc để chiên, áp chảo, nướng và kho vì giữ hình tốt hơn. Đậu mới thường có màu trắng ngà, bề mặt ẩm nhưng không nhớt và mùi đậu nành nhẹ.
Đậu phụ có thể thay thịt trong món xào không?
Được, nhất là loại chắc: thấm khô, áp chảo vàng trước rồi mới đảo với rau và sốt để miếng đậu không vỡ. Đậu phụ non mềm hơn và không giữ miếng tốt khi xào nhanh.
Nguồn: USDA FoodData Central 172450 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ