Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 62 kcal —
  • Chất đạm 6,9 g 14%
  • Carbohydrate 2,3 g 1%
  • Chất béo 2,7 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 1,3 g —
  • Natri 36 mg 2%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,01 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,25 mg 2%
  • Vitamin B6 0,01 mg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 127 mg 10%
  • Sắt 1 mg 6%
  • Magiê 27 mg 6%
  • Phốt pho 90 mg 7%
  • Kali 194 mg 4%
  • Kẽm 0,61 mg 6%
  • Đồng 0,2 mg 23%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g626,9 g2,3 g2,7 g
50 g50 g313,5 g1,2 g1,4 g
150 g150 g9310 g3,5 g4,1 g
200 g200 g12414 g4,6 g5,4 g
250 g250 g15517 g5,8 g6,8 g

Câu hỏi về Đậu phụ non

100 g Đậu phụ non có bao nhiêu calo?

100 g Đậu phụ non có 62 kcal, gồm 6,9 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

50 g Đậu phụ non có bao nhiêu calo?

50 g Đậu phụ non có 31 kcal, gồm 3,5 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

150 g Đậu phụ non có bao nhiêu calo?

150 g Đậu phụ non có 93 kcal, gồm 10 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

200 g Đậu phụ non có bao nhiêu calo?

200 g Đậu phụ non có 124 kcal, gồm 14 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.

250 g Đậu phụ non có bao nhiêu calo?

250 g Đậu phụ non có 155 kcal, gồm 17 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7772 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ