Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đậu phụ non mịn nhẹ
Calo và thông tin dinh dưỡng
37
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,3 g
Carb1,1 g
Chất béo0,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 37 kcal —
- Chất đạm 6,3 g 13%
- Carbohydrate 1,1 g 0%
- Chất béo 0,8 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,5 g —
- Natri 85 mg 4%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,11 mg 1%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 36 mg 3%
- Sắt 0,75 mg 4%
- Magiê 10 mg 2%
- Phốt pho 81 mg 6%
- Kali 63 mg 1%
- Kẽm 0,33 mg 3%
- Đồng 0,12 mg 13%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 37 | 6,3 g | 1,1 g | 0,8 g |
| 50 g | 50 g | 19 | 3,2 g | 0,6 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 56 | 9,5 g | 1,7 g | 1,2 g |
| 200 g | 200 g | 74 | 13 g | 2,2 g | 1,6 g |
| 250 g | 250 g | 93 | 16 g | 2,8 g | 2 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Đậu phụ non mịn nhẹ
100 g Đậu phụ non mịn nhẹ có bao nhiêu calo?
100 g Đậu phụ non mịn nhẹ có 37 kcal, gồm 6,3 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
50 g Đậu phụ non mịn nhẹ có bao nhiêu calo?
50 g Đậu phụ non mịn nhẹ có 19 kcal, gồm 3,2 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Đậu phụ non mịn nhẹ có bao nhiêu calo?
150 g Đậu phụ non mịn nhẹ có 56 kcal, gồm 9,5 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
200 g Đậu phụ non mịn nhẹ có bao nhiêu calo?
200 g Đậu phụ non mịn nhẹ có 74 kcal, gồm 13 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
250 g Đậu phụ non mịn nhẹ có bao nhiêu calo?
250 g Đậu phụ non mịn nhẹ có 93 kcal, gồm 16 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 2 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 4913 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ