Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đậu hũ non siêu đặc nhẹ
Calo và thông tin dinh dưỡng
38
calokcal mỗi 100 g
Đạm7 g
Carb1 g
Chất béo0,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 38 kcal —
- Chất đạm 7 g 14%
- Carbohydrate 1 g 0%
- Chất béo 0,7 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,4 g —
- Natri 98 mg 4%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,11 mg 1%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 43 mg 3%
- Sắt 0,79 mg 4%
- Magiê 10 mg 2%
- Phốt pho 83 mg 7%
- Kali 57 mg 1%
- Kẽm 0,26 mg 2%
- Đồng 0,13 mg 14%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 38 | 7 g | 1 g | 0,7 g |
| 50 g | 50 g | 19 | 3,5 g | 0,5 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 57 | 11 g | 1,5 g | 1,1 g |
| 200 g | 200 g | 76 | 14 g | 2 g | 1,4 g |
| 250 g | 250 g | 95 | 18 g | 2,5 g | 1,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Đậu hũ non siêu đặc nhẹ
100 g Đậu hũ non siêu đặc nhẹ có bao nhiêu calo?
100 g Đậu hũ non siêu đặc nhẹ có 38 kcal, gồm 7 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
50 g Đậu hũ non siêu đặc nhẹ có bao nhiêu calo?
50 g Đậu hũ non siêu đặc nhẹ có 19 kcal, gồm 3,5 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Đậu hũ non siêu đặc nhẹ có bao nhiêu calo?
150 g Đậu hũ non siêu đặc nhẹ có 57 kcal, gồm 11 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
200 g Đậu hũ non siêu đặc nhẹ có bao nhiêu calo?
200 g Đậu hũ non siêu đặc nhẹ có 76 kcal, gồm 14 g đạm, 2 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
250 g Đậu hũ non siêu đặc nhẹ có bao nhiêu calo?
250 g Đậu hũ non siêu đặc nhẹ có 95 kcal, gồm 18 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 4914 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ