Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
sữa đậu nành nguyên chất ít béo Silk
Calo và thông tin dinh dưỡng
silk, ít béo, nguyên chất
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 29 kcal —
- Chất đạm 2,5 g 5%
- Carbohydrate 2,9 g 1%
- Chất béo 0,8 g 1%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,4 g 1%
- Đường 2,5 g —
- Natri 49 mg 2%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 1,2 µg 6%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
- Folate (B9) 10 µg 3%
- Vitamin B12 1,2 µg 51%
Khoáng chất
- Canxi 123 mg 9%
- Sắt 0,44 mg 2%
- Magiê 16 mg 4%
- Kali 123 mg 3%
- Kẽm 0,25 mg 2%
- Selen 2,3 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 29 | 2,5 g | 2,9 g | 0,8 g |
| 1 khẩu phần | 243 g | 70 | 6 g | 7 g | 2 g |
| 2 khẩu phần | 486 g | 141 | 12 g | 14 g | 4 g |
| ½ khẩu phần | 121,5 g | 35 | 3 g | 3,5 g | 1 g |
| 3 khẩu phần | 729 g | 211 | 18 g | 21 g | 6 g |
| 4 khẩu phần | 972 g | 282 | 24 g | 28 g | 8 g |
| 50 g | 50 g | 15 | 1,2 g | 1,4 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 44 | 3,7 g | 4,3 g | 1,2 g |
| 200 g | 200 g | 58 | 4,9 g | 5,8 g | 1,6 g |
| 250 g | 250 g | 73 | 6,2 g | 7,2 g | 2,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa đậu nành nguyên chất SILKsilk, plain41 kcal / 100 g
- Sữa đậu nành hương vani ít béo Silksilk, ít béo33 kcal / 100 g
- Thức uống đậu nành nguyên chấttự nhiên, tăng cường canxi, đóng gói sẵn44 kcal / 100 g
- Kem pha cà phê original Silksilk, original100 kcal / 100 g
- Đậu phụ non mịn nhẹ37 kcal / 100 g
- Thức uống đậu nànhkhông đường, không tăng cường chất dinh dưỡng, làm lạnh44 kcal / 100 g
- Đậu hũ non nhẹvitasoy usa nasoya43 kcal / 100 g
- Kem pha cà phê vị vani Pháp Silksilk, pháp133 kcal / 100 g
- Món tráng miệng đậu nành vị nguyên bảnnguyên bản, không thêm đường, không tăng cường, lên men, làm lạnh45 kcal / 100 g
- Đồ uống đậu nành tự nhiênvới bột sô-cô-la, ít đường99 kcal / 100 g
Câu hỏi về sữa đậu nành nguyên chất ít béo Silk
100 g sữa đậu nành nguyên chất ít béo Silk có bao nhiêu calo?
100 g sữa đậu nành nguyên chất ít béo Silk có 29 kcal, gồm 2,5 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
1 khẩu phần (243 g) sữa đậu nành nguyên chất ít béo Silk có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (243 g) sữa đậu nành nguyên chất ít béo Silk có 70 kcal, gồm 6 g đạm, 7 g carbohydrate và 2 g chất béo.
2 khẩu phần (486 g) sữa đậu nành nguyên chất ít béo Silk có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (486 g) sữa đậu nành nguyên chất ít béo Silk có 141 kcal, gồm 12 g đạm, 14 g carbohydrate và 4 g chất béo.
½ khẩu phần (121,5 g) sữa đậu nành nguyên chất ít béo Silk có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (121,5 g) sữa đậu nành nguyên chất ít béo Silk có 35 kcal, gồm 3 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 1 g chất béo.
3 khẩu phần (729 g) sữa đậu nành nguyên chất ít béo Silk có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (729 g) sữa đậu nành nguyên chất ít béo Silk có 211 kcal, gồm 18 g đạm, 21 g carbohydrate và 6 g chất béo.
4 khẩu phần (972 g) sữa đậu nành nguyên chất ít béo Silk có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (972 g) sữa đậu nành nguyên chất ít béo Silk có 282 kcal, gồm 24 g đạm, 28 g carbohydrate và 8 g chất béo.
50 g sữa đậu nành nguyên chất ít béo Silk có bao nhiêu calo?
50 g sữa đậu nành nguyên chất ít béo Silk có 15 kcal, gồm 1,2 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g sữa đậu nành nguyên chất ít béo Silk có bao nhiêu calo?
150 g sữa đậu nành nguyên chất ít béo Silk có 44 kcal, gồm 3,7 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173771 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ