Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 100 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 6,7 g 2%
  • Chất béo 6,7 g 9%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 67 mg 3%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 0 mg 0%
  • Sắt 0 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1000 g6,7 g6,7 g
1 khẩu phần15 g150 g1 g1 g
2 khẩu phần30 g300 g2 g2 g
½ khẩu phần7,5 g80 g0,5 g0,5 g
3 khẩu phần45 g450 g3 g3 g
4 khẩu phần60 g600 g4 g4 g
50 g50 g500 g3,3 g3,3 g
150 g150 g1500 g10 g10 g
200 g200 g2000 g13 g13 g
250 g250 g2500 g17 g17 g

Câu hỏi về kem pha cà phê original Silk

100 g kem pha cà phê original Silk có bao nhiêu calo?

100 g kem pha cà phê original Silk có 100 kcal, gồm 0 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.

1 khẩu phần (15 g) kem pha cà phê original Silk có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (15 g) kem pha cà phê original Silk có 15 kcal, gồm 0 g đạm, 1 g carbohydrate và 1 g chất béo.

2 khẩu phần (30 g) kem pha cà phê original Silk có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (30 g) kem pha cà phê original Silk có 30 kcal, gồm 0 g đạm, 2 g carbohydrate và 2 g chất béo.

½ khẩu phần (7,5 g) kem pha cà phê original Silk có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (7,5 g) kem pha cà phê original Silk có 8 kcal, gồm 0 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

3 khẩu phần (45 g) kem pha cà phê original Silk có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (45 g) kem pha cà phê original Silk có 45 kcal, gồm 0 g đạm, 3 g carbohydrate và 3 g chất béo.

4 khẩu phần (60 g) kem pha cà phê original Silk có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (60 g) kem pha cà phê original Silk có 60 kcal, gồm 0 g đạm, 4 g carbohydrate và 4 g chất béo.

50 g kem pha cà phê original Silk có bao nhiêu calo?

50 g kem pha cà phê original Silk có 50 kcal, gồm 0 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

150 g kem pha cà phê original Silk có bao nhiêu calo?

150 g kem pha cà phê original Silk có 150 kcal, gồm 0 g đạm, 10 g carbohydrate và 10 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 175231 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ