Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
sữa đậu nành vị cà phê Silk
Calo và thông tin dinh dưỡng
Silk
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 62 kcal —
- Chất đạm 2,1 g 4%
- Carbohydrate 10 g 4%
- Chất béo 1,4 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 9,5 g —
- Natri 41 mg 2%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 0,37 µg 15%
Khoáng chất
- Canxi 123 mg 9%
- Sắt 0 mg 0%
- Magiê 0 mg 0%
- Kali 132 mg 3%
- Kẽm 0,37 mg 3%
- Selen 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 62 | 2,1 g | 10 g | 1,4 g |
| 1 khẩu phần | 243 g | 151 | 5 g | 25 g | 3,5 g |
| 2 khẩu phần | 486 g | 301 | 10 g | 50 g | 7 g |
| ½ khẩu phần | 121,5 g | 75 | 2,5 g | 13 g | 1,7 g |
| 3 khẩu phần | 729 g | 452 | 15 g | 75 g | 11 g |
| 4 khẩu phần | 972 g | 603 | 20 g | 100 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 31 | 1 g | 5,1 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 93 | 3,1 g | 15 g | 2,2 g |
| 200 g | 200 g | 124 | 4,1 g | 21 g | 2,9 g |
| 250 g | 250 g | 155 | 5,2 g | 26 g | 3,6 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa đậu nành mocha Silksilk58 kcal / 100 g
- Sữa đậu nành vị sô-cô-la SilkSilk58 kcal / 100 g
- Kem pha cà phê original Silksilk, original100 kcal / 100 g
- Kem cà phê hương hạt phỉ Silksilk133 kcal / 100 g
- Bột kem pha cà phê đậu nànhkhông phải sữa, dạng lỏng, kem đậu nành100 kcal / 100 g
- Thức uống đậu nành vị sô-cô-latăng cường, làm lạnh và/hoặc bảo quản lâu69 kcal / 100 g
Câu hỏi về sữa đậu nành vị cà phê Silk
100 g sữa đậu nành vị cà phê Silk có bao nhiêu calo?
100 g sữa đậu nành vị cà phê Silk có 62 kcal, gồm 2,1 g đạm, 10 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
1 khẩu phần (243 g) sữa đậu nành vị cà phê Silk có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (243 g) sữa đậu nành vị cà phê Silk có 151 kcal, gồm 5 g đạm, 25 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
2 khẩu phần (486 g) sữa đậu nành vị cà phê Silk có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (486 g) sữa đậu nành vị cà phê Silk có 301 kcal, gồm 10 g đạm, 50 g carbohydrate và 7 g chất béo.
½ khẩu phần (121,5 g) sữa đậu nành vị cà phê Silk có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (121,5 g) sữa đậu nành vị cà phê Silk có 75 kcal, gồm 2,5 g đạm, 13 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
3 khẩu phần (729 g) sữa đậu nành vị cà phê Silk có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (729 g) sữa đậu nành vị cà phê Silk có 452 kcal, gồm 15 g đạm, 75 g carbohydrate và 11 g chất béo.
4 khẩu phần (972 g) sữa đậu nành vị cà phê Silk có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (972 g) sữa đậu nành vị cà phê Silk có 603 kcal, gồm 20 g đạm, 100 g carbohydrate và 14 g chất béo.
50 g sữa đậu nành vị cà phê Silk có bao nhiêu calo?
50 g sữa đậu nành vị cà phê Silk có 31 kcal, gồm 1 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g sữa đậu nành vị cà phê Silk có bao nhiêu calo?
150 g sữa đậu nành vị cà phê Silk có 93 kcal, gồm 3,1 g đạm, 15 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 175224 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ