Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 133 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 20 g 7%
  • Chất béo 6,7 g 9%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 20 g —
  • Natri 67 mg 3%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 200 mg 222%

Khoáng chất

  • Canxi 0 mg 0%
  • Sắt 0 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1330 g20 g6,7 g
1 khẩu phần15 g200 g3 g1 g
2 khẩu phần30 g400 g6 g2 g
½ khẩu phần7,5 g100 g1,5 g0,5 g
3 khẩu phần45 g600 g9 g3 g
4 khẩu phần60 g800 g12 g4 g
50 g50 g670 g10 g3,3 g
150 g150 g2000 g30 g10 g
200 g200 g2660 g40 g13 g
250 g250 g3330 g50 g17 g

Câu hỏi về kem cà phê hương hạt phỉ Silk

100 g kem cà phê hương hạt phỉ Silk có bao nhiêu calo?

100 g kem cà phê hương hạt phỉ Silk có 133 kcal, gồm 0 g đạm, 20 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.

1 khẩu phần (15 g) kem cà phê hương hạt phỉ Silk có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (15 g) kem cà phê hương hạt phỉ Silk có 20 kcal, gồm 0 g đạm, 3 g carbohydrate và 1 g chất béo.

2 khẩu phần (30 g) kem cà phê hương hạt phỉ Silk có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (30 g) kem cà phê hương hạt phỉ Silk có 40 kcal, gồm 0 g đạm, 6 g carbohydrate và 2 g chất béo.

½ khẩu phần (7,5 g) kem cà phê hương hạt phỉ Silk có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (7,5 g) kem cà phê hương hạt phỉ Silk có 10 kcal, gồm 0 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

3 khẩu phần (45 g) kem cà phê hương hạt phỉ Silk có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (45 g) kem cà phê hương hạt phỉ Silk có 60 kcal, gồm 0 g đạm, 9 g carbohydrate và 3 g chất béo.

4 khẩu phần (60 g) kem cà phê hương hạt phỉ Silk có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (60 g) kem cà phê hương hạt phỉ Silk có 80 kcal, gồm 0 g đạm, 12 g carbohydrate và 4 g chất béo.

50 g kem cà phê hương hạt phỉ Silk có bao nhiêu calo?

50 g kem cà phê hương hạt phỉ Silk có 67 kcal, gồm 0 g đạm, 10 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

150 g kem cà phê hương hạt phỉ Silk có bao nhiêu calo?

150 g kem cà phê hương hạt phỉ Silk có 200 kcal, gồm 0 g đạm, 30 g carbohydrate và 10 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 173782 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ