Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 172 kcal —
- Chất đạm 18 g 36%
- Carbohydrate 2,1 g 1%
- Chất béo 9 g 12%
- Chất béo bão hòa 1,3 g 6%
- Chất xơ 6,3 g 23%
- Đường 2,4 g —
- Natri 237 mg 10%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 1,7 mg 2%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,35 mg 2%
- Vitamin K 19,2 µg 16%
- Thiamin (B1) 0,16 mg 13%
- Riboflavin (B2) 0,29 mg 22%
- Niacin (B3) 0,4 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,18 mg 4%
- Vitamin B6 0,23 mg 14%
- Folate (B9) 54 µg 14%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 102 mg 8%
- Sắt 5,1 mg 29%
- Magiê 86 mg 20%
- Phốt pho 245 mg 20%
- Kali 515 mg 11%
- Kẽm 1,2 mg 10%
- Đồng 0,41 mg 45%
- Mangan 0,82 mg 36%
- Selen 7,3 µg 13%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 172 | 18 g | 2,1 g | 9 g |
| 50 g | 50 g | 86 | 9,1 g | 1 g | 4,5 g |
| 150 g | 150 g | 258 | 27 g | 3,1 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 344 | 36 g | 4,1 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 430 | 46 g | 5,2 g | 22 g |
Thực phẩm tương tự
- Hạt đậu nành trưởng thànhhạt, nấu chín, luộc, có muối172 kcal / 100 g
- Đậu nành chínhạt, khô, luộc172 kcal / 100 g
- Đậu nành trưởng thànhnấu chín, luộc, không muối172 kcal / 100 g
- Hạt đậu nành khôhạt, khô446 kcal / 100 g
- Hạt đậu nànhphơi khô374 kcal / 100 g
- Đậu trắnghạt già, luộc, thêm muối139 kcal / 100 g
- Đậu đenhạt chín, nấu chín, luộc, có muối132 kcal / 100 g
- Giá đỗ tươnghạt trưởng thành, nấu chín, xào, với muối125 kcal / 100 g
- Hạt đậu lăng chínluộc, có thêm muối114 kcal / 100 g
- Hạt đậu rồng giàhạt già, nấu chín, luộc, có muối147 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đậu nành
Đậu nành khô cần ngâm và nấu bao lâu?
Ngâm đậu qua đêm, khoảng 8–12 giờ, rồi đổ bỏ nước ngâm và nấu trong nước mới đến khi hạt mềm; trên bếp thường mất khoảng 2–3 giờ. Nồi áp suất rút ngắn thời gian đáng kể.
Có thể ăn đậu nành sống hoặc chỉ ngâm mềm không?
Không nên ăn sống hay chỉ ngâm: đậu nành cần được nấu chín kỹ trước khi ăn. Nếu dùng nồi áp suất, làm theo hướng dẫn của nồi và kiểm tra hạt đã mềm hoàn toàn.
Đậu nành chín bảo quản được bao lâu?
Để đậu nguội nhanh, cho vào hộp kín và cất tủ lạnh; nên dùng trong vòng 3–4 ngày. Muốn để lâu hơn, chia thành từng phần rồi cấp đông, sau đó rã đông trong tủ lạnh hoặc cho thẳng vào món hầm.
Đậu nành thường được dùng làm những món gì?
Hạt đậu nành nấu chín có thể cho vào món hầm, súp hoặc trộn salad. Đậu phụ, sữa đậu nành, tương và tempeh cũng đều được làm từ đậu nành, nhưng qua những cách chế biến khác nhau.
Đậu nành có cần ngâm trước khi nấu không?
Có: ngâm giúp hạt hút nước và chín đều hơn. Trước khi ngâm, nhặt bỏ hạt hỏng, rửa sạch; sau khi ngâm, đổ bỏ nước và tráng lại đậu rồi mới nấu.
Đậu nành khác đậu nành mọc mầm như thế nào?
Đậu nành mọc mầm là hạt đậu nành đã nảy mầm, có kết cấu và cách dùng khác hạt nguyên. Mỗi 100 g đậu nành mọc mầm có 81 kcal và 8,47 g protein, so với 172 kcal và 18 g protein trong đậu nành.
Đậu nành có phải là nguồn cung cấp protein không?
Có. Đậu nành cung cấp 18 g protein trên mỗi 100 g và cũng là nguồn cung cấp sắt, với 5,1 mg trên mỗi 100 g.
Nguồn: Canadian Nutrient File 3415 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ