Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 598 kcal —
- Chất đạm 22 g 44%
- Carbohydrate 17 g 6%
- Chất béo 51 g 66%
- Chất béo bão hòa 10 g 52%
- Chất xơ 5 g 18%
- Đường 10 g —
- Natri 17 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 9,1 mg 61%
- Vitamin K 0,3 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,15 mg 13%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
- Niacin (B3) 13,1 mg 82%
- Axit pantothenic (B5) 1,1 mg 23%
- Vitamin B6 0,44 mg 26%
- Folate (B9) 87 µg 22%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 63 mg 11%
Khoáng chất
- Canxi 49 mg 4%
- Sắt 1,7 mg 10%
- Magiê 168 mg 40%
- Phốt pho 335 mg 27%
- Kali 558 mg 12%
- Kẽm 2,5 mg 23%
- Đồng 0,42 mg 47%
- Mangan 1,7 mg 72%
- Selen 4,1 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 598 | 22 g | 17 g | 51 g |
| 1 khẩu phần | 32 g | 191 | 7,1 g | 5,5 g | 16 g |
| 2 khẩu phần | 64 g | 383 | 14 g | 11 g | 33 g |
| ½ khẩu phần | 16 g | 96 | 3,6 g | 2,8 g | 8,2 g |
| 3 khẩu phần | 96 g | 574 | 21 g | 17 g | 49 g |
| 4 khẩu phần | 128 g | 765 | 28 g | 22 g | 66 g |
| 50 g | 50 g | 299 | 11 g | 8,7 g | 26 g |
| 150 g | 150 g | 897 | 33 g | 26 g | 77 g |
| 200 g | 200 g | 1196 | 44 g | 35 g | 103 g |
| 250 g | 250 g | 1495 | 56 g | 43 g | 128 g |
Thực phẩm tương tự
- Bơ đậu phộng mịn tăng cường vitamin và khoáng chấttăng cường vitamin và khoáng chất591 kcal / 100 g
- Bơ đậu phộng mịn ít béo520 kcal / 100 g
- Bơ đậu phộng hạtkhông muối589 kcal / 100 g
- Bơ đậu phộng100% đậu phộng, không muối611 kcal / 100 g
- Đậu phộngkhông muối627 kcal / 100 g
- Peanut butter smooth & crunchy salt added no sugar added631 kcal / 100 g
- Đậu phộng Tây Ban Nha rang dầu không muốirang dầu, không muối579 kcal / 100 g
- Peanut butter smooth & crunchy salt & sugar added617 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bơ đậu phộng mịn
Bơ đậu phộng mịn bị tách dầu thì xử lý thế nào?
Dùng thìa sạch khuấy từ đáy lọ lên đến khi dầu quyện đều; nếu bơ quá cứng, để lọ ở nhiệt độ phòng một lúc rồi khuấy. Với loại tự nhiên, bảo quản lạnh sau khi khuấy giúp bơ chậm tách dầu hơn, nhưng bơ sẽ đặc lại.
Bơ đậu phộng mịn mở nắp rồi bảo quản ra sao?
Đậy kín nắp, dùng thìa khô và sạch, tránh để vụn thức ăn hoặc nước lọt vào lọ. Bơ loại tự nhiên thường giữ được độ tươi lâu hơn khi để trong tủ lạnh; nếu làm vậy, lấy ra trước khi dùng để bơ mềm hơn.
Làm sốt bơ đậu phộng mịn để chấm gỏi cuốn thế nào?
Khuấy bơ với chút nước ấm cho loãng dần, rồi nêm nước tương hoặc nước mắm, nước cốt chanh và tỏi băm. Thêm nước từng ít một để sốt mượt, không bị vón.
Bơ đậu phộng mịn ăn với món gì ngon?
Phết lên bánh mì hoặc bánh mì nướng, ăn cùng chuối, hay khuấy vào cháo yến mạch đều hợp. Bơ cũng làm sốt sánh, thơm cho mì trộn, rau củ hoặc món gà.
Có thể thay bơ đậu phộng mịn bằng gì khi làm sốt?
Bơ hạnh nhân có thể thay trực tiếp nếu bạn muốn vị dịu và ít rõ mùi đậu phộng hơn; bơ hạt hướng dương là lựa chọn không dùng đậu phộng. Cả hai đều đặc, nên thêm nước ấm từng chút để đạt độ sánh mong muốn.
Bơ đậu phộng mịn khác bơ đậu phộng hạt thế nào?
Bơ đậu phộng hạt có những mảnh đậu giòn, còn loại mịn dễ phết và khuấy thành sốt hơn. Nếu so theo lượng 100 g, bơ đậu phộng hạt có 8 g chất xơ, còn bơ đậu phộng mịn có 5 g.
Bơ đậu phộng mịn có dùng thay bơ hoặc dầu trong bánh nướng được không?
Có thể dùng trong bánh quy hoặc bánh chuối để tạo vị đậu phộng và độ béo, nhưng không nên thay toàn bộ bơ hay dầu theo cùng khối lượng: bơ đậu phộng đặc và có nhiều chất rắn hơn. Hãy chọn công thức vốn dùng bơ đậu phộng để bánh không bị khô hoặc bở.
Trẻ nhỏ ăn bơ đậu phộng mịn có an toàn không?
Đậu phộng là chất gây dị ứng phổ biến; nếu trẻ chưa từng ăn, hãy cho thử một lượng nhỏ và theo dõi phản ứng, không cho ăn nếu đã biết dị ứng. Với trẻ nhỏ, phết một lớp thật mỏng lên thức ăn thay vì cho một thìa bơ đặc, vì bơ dính có thể gây hóc.
Nguồn: USDA FoodData Central 172470 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ