Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 33 kcal —
- Chất đạm 2,9 g 6%
- Carbohydrate 1,3 g 0%
- Chất béo 1,7 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 0,4 g 1%
- Đường 0,4 g —
- Natri 35 mg 2%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
- Folate (B9) 10 µg 3%
- Vitamin B12 1,2 µg 51%
Khoáng chất
- Canxi 123 mg 9%
- Sắt 0,44 mg 2%
- Magiê 16 mg 4%
- Kali 123 mg 3%
- Kẽm 0,25 mg 2%
- Selen 2,3 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 33 | 2,9 g | 1,3 g | 1,7 g |
| 1 khẩu phần | 243 g | 80 | 7 g | 3 g | 4 g |
| 2 khẩu phần | 486 g | 160 | 14 g | 6,1 g | 8 g |
| ½ khẩu phần | 121,5 g | 40 | 3,5 g | 1,5 g | 2 g |
| 3 khẩu phần | 729 g | 241 | 21 g | 9,1 g | 12 g |
| 4 khẩu phần | 972 g | 321 | 28 g | 12 g | 16 g |
| 50 g | 50 g | 17 | 1,4 g | 0,6 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 50 | 4,3 g | 1,9 g | 2,5 g |
| 200 g | 200 g | 66 | 5,8 g | 2,5 g | 3,3 g |
| 250 g | 250 g | 83 | 7,2 g | 3,1 g | 4,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa đậu nành nguyên chất SILKsilk, plain41 kcal / 100 g
- Sữa đậu nành nguyên chất ít béo Silksilk, ít béo, nguyên chất29 kcal / 100 g
- Thức uống đậu nànhkhông đường, không tăng cường chất dinh dưỡng, làm lạnh44 kcal / 100 g
- Đồ uống đậu nànhkhông đường35 kcal / 100 g
- Đồ uống đậu nành tự nhiêncó bột sô-cô-la, không đường, không đường74 kcal / 100 g
- Thức uống đậu nành nguyên chấtnguyên chất, không bổ sung, đóng gói sẵn42 kcal / 100 g
- Kem pha cà phê original Silksilk, original100 kcal / 100 g
- Kem cà phê hương hạt phỉ Silksilk133 kcal / 100 g
Câu hỏi về sữa đậu nành không đường SILK
Sữa đậu nành không đường có pha cà phê được không?
Được; làm ấm sữa trước rồi rót cà phê từ từ vào, khuấy đều để hạn chế sữa bị tách khi gặp cà phê nóng hoặc có tính axit.
Có thể dùng sữa đậu nành không đường thay sữa bò khi nấu không?
Trong bánh kếp, yến mạch nấu và súp kem, bạn thường có thể thay sữa bò với lượng tương đương. Khi nấu súp, cho sữa vào gần cuối và đun lửa nhỏ, tránh để sôi mạnh.
Sữa đậu nành không đường đã mở hộp bảo quản thế nào?
Đậy kín và để trong ngăn mát tủ lạnh; dùng dụng cụ sạch khi rót và làm theo hướng dẫn bảo quản trên bao bì. Nếu mùi, vị hoặc kết cấu thay đổi bất thường, hãy bỏ đi.
Vì sao sữa đậu nành không đường có thể lắng hoặc tách lớp?
Thành phần có thể lắng khi để yên, nên lắc hộp trước khi rót. Nếu sữa vón cục hoặc có mùi chua sau khi bảo quản, đừng dùng.
Sữa đậu nành không đường khác gì sữa đậu nành nguyên chất?
Sữa đậu nành nguyên chất có 33 kcal và 1,3 g carbohydrate trên 100 g, so với 33 kcal và 1,3 g carbohydrate trong sữa đậu nành không đường; lượng protein và chất béo bằng nhau.
Sữa đậu nành không đường có thể dùng trong món nào?
Bạn có thể xay với chuối hoặc yến mạch làm sinh tố, chan vào ngũ cốc, hoặc dùng nấu cháo yến mạch. Vị không đường cũng hợp với món mặn như súp bí đỏ; thêm sữa sau khi bí đã mềm và xay nhuyễn.
Người dị ứng đậu nành có uống được sữa đậu nành không đường không?
Không; sữa này làm từ đậu nành và có thể gây phản ứng ở người dị ứng đậu nành. Nếu nấu cho người khác, hãy báo rõ món có thành phần đậu nành.
Nguồn: USDA FoodData Central 175223 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ