Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
sữa đậu nành nguyên chất SILK
Calo và thông tin dinh dưỡng
silk, plain
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 41 kcal —
- Chất đạm 2,9 g 6%
- Carbohydrate 2,9 g 1%
- Chất béo 1,7 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 0,4 g 1%
- Đường 2,5 g —
- Natri 49 mg 2%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 1,2 µg 6%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
- Folate (B9) 10 µg 3%
- Vitamin B12 1,2 µg 51%
Khoáng chất
- Canxi 123 mg 9%
- Sắt 0,44 mg 2%
- Magiê 16 mg 4%
- Kali 123 mg 3%
- Kẽm 0,25 mg 2%
- Selen 2,3 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 41 | 2,9 g | 2,9 g | 1,7 g |
| 1 khẩu phần | 243 g | 100 | 7 g | 7 g | 4 g |
| 2 khẩu phần | 486 g | 199 | 14 g | 14 g | 8 g |
| ½ khẩu phần | 121,5 g | 50 | 3,5 g | 3,5 g | 2 g |
| 3 khẩu phần | 729 g | 299 | 21 g | 21 g | 12 g |
| 4 khẩu phần | 972 g | 399 | 28 g | 28 g | 16 g |
| 50 g | 50 g | 21 | 1,4 g | 1,4 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 62 | 4,3 g | 4,3 g | 2,5 g |
| 200 g | 200 g | 82 | 5,8 g | 5,8 g | 3,3 g |
| 250 g | 250 g | 103 | 7,2 g | 7,2 g | 4,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa đậu nành nguyên chất ít béo Silksilk, ít béo, nguyên chất29 kcal / 100 g
- Sữa đậu nành không đường SILKsilk, không đường33 kcal / 100 g
- Thức uống đậu nành nguyên chấttự nhiên, tăng cường canxi, đóng gói sẵn44 kcal / 100 g
- Thức uống đậu nànhkhông đường, được tăng cường chất dinh dưỡng, làm lạnh và/hoặc để được lâu32 kcal / 100 g
- Kem pha cà phê original Silksilk, original100 kcal / 100 g
- Kem pha cà phê vị vani Pháp Silksilk, pháp133 kcal / 100 g
- Món tráng miệng đậu nành vị nguyên bảnnguyên bản, không thêm đường, không tăng cường, lên men, làm lạnh45 kcal / 100 g
- Đồ uống đậu nành tự nhiêncó bột sô-cô-la, không đường, không đường74 kcal / 100 g
- Đồ uống đậu nànhkhông đường35 kcal / 100 g
Câu hỏi về sữa đậu nành nguyên chất SILK
100 g sữa đậu nành nguyên chất SILK có bao nhiêu calo?
100 g sữa đậu nành nguyên chất SILK có 41 kcal, gồm 2,9 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
1 khẩu phần (243 g) sữa đậu nành nguyên chất SILK có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (243 g) sữa đậu nành nguyên chất SILK có 100 kcal, gồm 7 g đạm, 7 g carbohydrate và 4 g chất béo.
2 khẩu phần (486 g) sữa đậu nành nguyên chất SILK có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (486 g) sữa đậu nành nguyên chất SILK có 199 kcal, gồm 14 g đạm, 14 g carbohydrate và 8 g chất béo.
½ khẩu phần (121,5 g) sữa đậu nành nguyên chất SILK có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (121,5 g) sữa đậu nành nguyên chất SILK có 50 kcal, gồm 3,5 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 2 g chất béo.
3 khẩu phần (729 g) sữa đậu nành nguyên chất SILK có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (729 g) sữa đậu nành nguyên chất SILK có 299 kcal, gồm 21 g đạm, 21 g carbohydrate và 12 g chất béo.
4 khẩu phần (972 g) sữa đậu nành nguyên chất SILK có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (972 g) sữa đậu nành nguyên chất SILK có 399 kcal, gồm 28 g đạm, 28 g carbohydrate và 16 g chất béo.
50 g sữa đậu nành nguyên chất SILK có bao nhiêu calo?
50 g sữa đậu nành nguyên chất SILK có 21 kcal, gồm 1,4 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
150 g sữa đậu nành nguyên chất SILK có bao nhiêu calo?
150 g sữa đậu nành nguyên chất SILK có 62 kcal, gồm 4,3 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 175218 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ