Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 145 kcal —
- Chất đạm 13 g 25%
- Carbohydrate 3,8 g 1%
- Chất béo 10 g 13%
- Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
- Chất xơ 0,6 g 2%
- Natri 2 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0,3 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
- Niacin (B3) 0,64 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,04 mg 1%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 22 µg 6%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 345 mg 27%
- Sắt 2,8 mg 15%
- Magiê 53 mg 13%
- Phốt pho 231 mg 18%
- Kali 146 mg 3%
- Kẽm 1,7 mg 15%
- Đồng 0,33 mg 36%
- Mangan 1,1 mg 46%
- Selen 16,8 µg 31%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 145 | 13 g | 3,8 g | 10 g |
| 1 khẩu phần | 122 g | 177 | 16 g | 4,6 g | 12 g |
| 2 khẩu phần | 244 g | 354 | 31 g | 9,2 g | 24 g |
| ½ khẩu phần | 61 g | 88 | 7,7 g | 2,3 g | 6,1 g |
| 3 khẩu phần | 366 g | 531 | 46 g | 14 g | 37 g |
| 4 khẩu phần | 488 g | 708 | 62 g | 19 g | 49 g |
| 50 g | 50 g | 73 | 6,3 g | 1,9 g | 5 g |
| 150 g | 150 g | 218 | 19 g | 5,7 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 290 | 25 g | 7,6 g | 20 g |
| 250 g | 250 g | 363 | 32 g | 9,5 g | 25 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Đậu hũ cứng
Làm sao chiên đậu hũ cứng cho vàng giòn mà không nát?
Thấm khô rồi ép nhẹ khoảng 15–20 phút để bớt nước, sau đó cắt miếng và chiên trên chảo nóng với một lớp dầu mỏng. Để yên vài phút cho mặt dưới se vàng rồi mới lật; đảo liên tục dễ làm vỡ miếng.
Đậu hũ cứng cần nấu bao lâu?
Đậu hũ cứng ăn được ngay sau khi mở gói, nhưng thường ngon hơn khi được áp chảo, kho hoặc nấu trong món nóng. Khi áp chảo, tính khoảng 3–4 phút mỗi mặt trên lửa vừa lớn, đến khi vàng đều.
Cách bảo quản đậu hũ cứng đã mở gói là gì?
Cho đậu vào hộp kín, ngập nước sạch và để trong tủ lạnh; thay nước mỗi ngày. Dùng trong vài ngày, và bỏ đi nếu đậu có mùi chua lạ hoặc bề mặt nhớt.
Đậu hũ cứng hợp với món nào?
Đậu giữ miếng tốt khi xào rau, kho với nước tương hoặc nấu canh. Bạn cũng có thể dùng trong đậu hũ Tứ Xuyên; thấm khô và chiên sơ trước để miếng đậu đỡ vỡ khi đảo cùng sốt.
Có thể thay đậu hũ cứng bằng đậu hũ non không?
Được, nhưng đậu hũ non mềm và dễ nát hơn, nên hợp với canh, súp hoặc món ăn bằng thìa hơn là món xào. Nếu cần miếng đậu giữ hình dạng khi áp chảo hay kho, hãy chọn loại cứng.
Đậu hũ cứng khác đậu hũ non về lượng đạm thế nào?
Đậu hũ cứng có 13 g đạm trên 100 g, còn đậu hũ non có 7,17 g. Đậu hũ cứng cũng dai và giữ miếng tốt hơn, nên tiện cho món áp chảo hoặc xào.
Một phần đậu hũ cứng thường ăn là bao nhiêu?
Một miếng khoảng 122 g là phần ăn tham khảo; lượng năng lượng trong phần này là 177 kcal. Bạn có thể cắt miếng đó thành phần ăn kèm cơm, rau hoặc mì.
Đậu hũ cứng nổi bật về khoáng chất nào?
Đậu hũ cứng là nguồn đồng và selen; 100 g cung cấp lần lượt 0,33 mg đồng và 16,8 µg selen. Hàm lượng canxi cũng đáng kể: 345 mg trên 100 g.
Nguồn: USDA FoodData Central 174291 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ