Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
sữa đậu nành sô-cô-la ít béo Silk
Calo và thông tin dinh dưỡng
silk, ít béo
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 49 kcal —
- Chất đạm 2,1 g 4%
- Carbohydrate 8,3 g 3%
- Chất béo 0,6 g 1%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,8 g 3%
- Đường 7,8 g —
- Natri 41 mg 2%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 1,2 µg 6%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
- Folate (B9) 10 µg 3%
- Vitamin B12 1,2 µg 51%
Khoáng chất
- Canxi 123 mg 9%
- Sắt 0,59 mg 3%
- Magiê 16 mg 4%
- Kali 144 mg 3%
- Kẽm 0,25 mg 2%
- Selen 1,7 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 49 | 2,1 g | 8,3 g | 0,6 g |
| 1 khẩu phần | 243 g | 119 | 5 g | 20 g | 1,5 g |
| 2 khẩu phần | 486 g | 238 | 10 g | 40 g | 3 g |
| ½ khẩu phần | 121,5 g | 60 | 2,5 g | 10 g | 0,8 g |
| 3 khẩu phần | 729 g | 357 | 15 g | 60 g | 4,5 g |
| 4 khẩu phần | 972 g | 476 | 20 g | 80 g | 6 g |
| 50 g | 50 g | 25 | 1 g | 4,1 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 74 | 3,1 g | 12 g | 0,9 g |
| 200 g | 200 g | 98 | 4,1 g | 17 g | 1,2 g |
| 250 g | 250 g | 123 | 5,2 g | 21 g | 1,6 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa đậu nành vị sô-cô-la SilkSilk58 kcal / 100 g
- Sữa đậu nành hương vani ít béo Silksilk, ít béo33 kcal / 100 g
- Thức uống đậu nành vị sô-cô-latăng cường, làm lạnh và/hoặc bảo quản lâu69 kcal / 100 g
- Kem cà phê hương hạt phỉ Silksilk133 kcal / 100 g
- Đồ uống đậu nành tự nhiênvới bột sô-cô-la, ít đường99 kcal / 100 g
- Kem pha cà phê original Silksilk, original100 kcal / 100 g
- Đậu phụ non mịn nhẹ37 kcal / 100 g
- Đồ uống đậu nành sô cô lacó đường, bổ sung canxi và vitamin60 kcal / 100 g
- Đậu hũ non nhẹvitasoy usa nasoya43 kcal / 100 g
Câu hỏi về sữa đậu nành sô-cô-la ít béo Silk
100 g sữa đậu nành sô-cô-la ít béo Silk có bao nhiêu calo?
100 g sữa đậu nành sô-cô-la ít béo Silk có 49 kcal, gồm 2,1 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
1 khẩu phần (243 g) sữa đậu nành sô-cô-la ít béo Silk có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (243 g) sữa đậu nành sô-cô-la ít béo Silk có 119 kcal, gồm 5 g đạm, 20 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
2 khẩu phần (486 g) sữa đậu nành sô-cô-la ít béo Silk có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (486 g) sữa đậu nành sô-cô-la ít béo Silk có 238 kcal, gồm 10 g đạm, 40 g carbohydrate và 3 g chất béo.
½ khẩu phần (121,5 g) sữa đậu nành sô-cô-la ít béo Silk có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (121,5 g) sữa đậu nành sô-cô-la ít béo Silk có 60 kcal, gồm 2,5 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
3 khẩu phần (729 g) sữa đậu nành sô-cô-la ít béo Silk có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (729 g) sữa đậu nành sô-cô-la ít béo Silk có 357 kcal, gồm 15 g đạm, 60 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
4 khẩu phần (972 g) sữa đậu nành sô-cô-la ít béo Silk có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (972 g) sữa đậu nành sô-cô-la ít béo Silk có 476 kcal, gồm 20 g đạm, 80 g carbohydrate và 6 g chất béo.
50 g sữa đậu nành sô-cô-la ít béo Silk có bao nhiêu calo?
50 g sữa đậu nành sô-cô-la ít béo Silk có 25 kcal, gồm 1 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g sữa đậu nành sô-cô-la ít béo Silk có bao nhiêu calo?
150 g sữa đậu nành sô-cô-la ít béo Silk có 74 kcal, gồm 3,1 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173773 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ