Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 54 kcal —
  • Chất đạm 4,6 g 9%
  • Carbohydrate 1,5 g 1%
  • Chất béo 2,9 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
  • Chất xơ 0,6 g 2%
  • Đường 1,1 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin K 5,5 µg 5%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,21 mg 4%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 24,2 µg 6%

Khoáng chất

  • Canxi 21 mg 2%
  • Sắt 0,64 mg 4%
  • Magiê 64 mg 15%
  • Phốt pho 58 mg 5%
  • Kali 210 mg 4%
  • Kẽm 0,47 mg 4%
  • Đồng 0,19 mg 21%
  • Mangan 0,27 mg 12%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g544,6 g1,5 g2,9 g
50 g50 g272,3 g0,8 g1,5 g
150 g150 g816,9 g2,3 g4,4 g
200 g200 g1099,1 g3,1 g5,8 g
250 g250 g13611 g3,8 g7,3 g

Câu hỏi về Đậu phụ mượt

100 g Đậu phụ mượt có bao nhiêu calo?

100 g Đậu phụ mượt có 54 kcal, gồm 4,6 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

50 g Đậu phụ mượt có bao nhiêu calo?

50 g Đậu phụ mượt có 27 kcal, gồm 2,3 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

150 g Đậu phụ mượt có bao nhiêu calo?

150 g Đậu phụ mượt có 81 kcal, gồm 6,9 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

200 g Đậu phụ mượt có bao nhiêu calo?

200 g Đậu phụ mượt có 109 kcal, gồm 9,1 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.

250 g Đậu phụ mượt có bao nhiêu calo?

250 g Đậu phụ mượt có 136 kcal, gồm 11 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20906 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ