Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 164 kcal —
  • Chất đạm 15 g 30%
  • Carbohydrate 2,9 g 1%
  • Chất béo 9,5 g 12%
  • Chất béo bão hòa 1,5 g 8%
  • Đường 0,9 g —
  • Natri 295 mg 13%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin K 13 µg 11%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,11 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,21 mg 4%
  • Vitamin B6 0,04 mg 3%
  • Folate (B9) 16,4 µg 4%
  • Vitamin B12 0,02 µg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 62 mg 5%
  • Sắt 2 mg 11%
  • Magiê 140 mg 33%
  • Phốt pho 190 mg 15%
  • Kali 190 mg 4%
  • Kẽm 1,4 mg 13%
  • Đồng 0,25 mg 28%
  • Mangan 1,1 mg 48%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g16415 g2,9 g9,5 g
50 g50 g827,5 g1,5 g4,8 g
150 g150 g24622 g4,4 g14 g
200 g200 g32830 g5,8 g19 g
250 g250 g41037 g7,3 g24 g

Câu hỏi về Đậu phụ hun khói

100 g Đậu phụ hun khói có bao nhiêu calo?

100 g Đậu phụ hun khói có 164 kcal, gồm 15 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.

50 g Đậu phụ hun khói có bao nhiêu calo?

50 g Đậu phụ hun khói có 82 kcal, gồm 7,5 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

150 g Đậu phụ hun khói có bao nhiêu calo?

150 g Đậu phụ hun khói có 246 kcal, gồm 22 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 14 g chất béo.

200 g Đậu phụ hun khói có bao nhiêu calo?

200 g Đậu phụ hun khói có 328 kcal, gồm 30 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 19 g chất béo.

250 g Đậu phụ hun khói có bao nhiêu calo?

250 g Đậu phụ hun khói có 410 kcal, gồm 37 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 24 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20912 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ