Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 147 kcal —
  • Chất đạm 13 g 27%
  • Carbohydrate 2,9 g 1%
  • Chất béo 8,5 g 11%
  • Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
  • Đường 0,6 g —
  • Natri 10 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,21 µg 0%
  • Vitamin K 12,7 µg 11%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,13 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,14 mg 3%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 25,1 µg 6%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 100 mg 8%
  • Sắt 2,4 mg 13%
  • Magiê 100 mg 24%
  • Phốt pho 210 mg 17%
  • Kali 140 mg 3%
  • Kẽm 1,3 mg 12%
  • Đồng 0,24 mg 27%
  • Mangan 0,93 mg 40%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g14713 g2,9 g8,5 g
50 g50 g746,7 g1,4 g4,3 g
150 g150 g22120 g4,3 g13 g
200 g200 g29427 g5,7 g17 g
250 g250 g36834 g7,2 g21 g

Câu hỏi về Đậu hũ thường

100 g Đậu hũ thường có bao nhiêu calo?

100 g Đậu hũ thường có 147 kcal, gồm 13 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.

50 g Đậu hũ thường có bao nhiêu calo?

50 g Đậu hũ thường có 74 kcal, gồm 6,7 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

150 g Đậu hũ thường có bao nhiêu calo?

150 g Đậu hũ thường có 221 kcal, gồm 20 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 13 g chất béo.

200 g Đậu hũ thường có bao nhiêu calo?

200 g Đậu hũ thường có 294 kcal, gồm 27 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 17 g chất béo.

250 g Đậu hũ thường có bao nhiêu calo?

250 g Đậu hũ thường có 368 kcal, gồm 34 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 21 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20904 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ