Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 304 kcal —
  • Chất đạm 18 g 35%
  • Carbohydrate 42 g 15%
  • Chất béo 5,2 g 7%
  • Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
  • Chất xơ 9,1 g 32%
  • Đường 27 g —
  • Natri 7,6 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 6,3 mg 7%
  • Thiamin (B1) 0,67 mg 56%
  • Riboflavin (B2) 1,1 mg 83%
  • Niacin (B3) 4,8 mg 30%
  • Axit pantothenic (B5) 0,87 mg 17%
  • Vitamin B6 0,28 mg 16%
  • Folate (B9) 993 µg 248%

Khoáng chất

  • Canxi 105 mg 8%
  • Sắt 11,6 mg 64%
  • Magiê 63,3 mg 15%
  • Phốt pho 273 mg 22%
  • Kali 411 mg 9%
  • Kẽm 4 mg 36%
  • Đồng 0,51 mg 57%
  • Selen 41,4 µg 75%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g30418 g42 g5,2 g
50 g50 g1528,8 g21 g2,6 g
150 g150 g45626 g64 g7,8 g
200 g200 g60835 g85 g10 g
250 g250 g76044 g106 g13 g

Câu hỏi về Phấn hoa

100 g Phấn hoa có bao nhiêu calo?

100 g Phấn hoa có 304 kcal, gồm 18 g đạm, 42 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.

50 g Phấn hoa có bao nhiêu calo?

50 g Phấn hoa có 152 kcal, gồm 8,8 g đạm, 21 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

150 g Phấn hoa có bao nhiêu calo?

150 g Phấn hoa có 456 kcal, gồm 26 g đạm, 64 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.

200 g Phấn hoa có bao nhiêu calo?

200 g Phấn hoa có 608 kcal, gồm 35 g đạm, 85 g carbohydrate và 10 g chất béo.

250 g Phấn hoa có bao nhiêu calo?

250 g Phấn hoa có 760 kcal, gồm 44 g đạm, 106 g carbohydrate và 13 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 31111 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ