Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Miếng và khối đậu phụ
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nêm gia vị, chưa chế biến
213
calokcal mỗi 100 g
Đạm16 g
Carb1,4 g
Chất béo16 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 213 kcal —
- Chất đạm 16 g 31%
- Carbohydrate 1,4 g 1%
- Chất béo 16 g 20%
- Chất béo bão hòa 2,4 g 12%
- Chất xơ 2,3 g 8%
- Đường 0,8 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 213 | 16 g | 1,4 g | 16 g |
| 50 g | 50 g | 107 | 7,9 g | 0,7 g | 7,8 g |
| 150 g | 150 g | 320 | 24 g | 2,1 g | 23 g |
| 200 g | 200 g | 426 | 31 g | 2,8 g | 31 g |
| 250 g | 250 g | 533 | 39 g | 3,5 g | 39 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Miếng và khối đậu phụ
100 g Miếng và khối đậu phụ có bao nhiêu calo?
100 g Miếng và khối đậu phụ có 213 kcal, gồm 16 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 16 g chất béo.
50 g Miếng và khối đậu phụ có bao nhiêu calo?
50 g Miếng và khối đậu phụ có 107 kcal, gồm 7,9 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
150 g Miếng và khối đậu phụ có bao nhiêu calo?
150 g Miếng và khối đậu phụ có 320 kcal, gồm 24 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 23 g chất béo.
200 g Miếng và khối đậu phụ có bao nhiêu calo?
200 g Miếng và khối đậu phụ có 426 kcal, gồm 31 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 31 g chất béo.
250 g Miếng và khối đậu phụ có bao nhiêu calo?
250 g Miếng và khối đậu phụ có 533 kcal, gồm 39 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 39 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 5546 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ