Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Miếng và khối chay
Calo và thông tin dinh dưỡng
làm từ đậu nành và lúa mì, chưa chế biến
171
calokcal mỗi 100 g
Đạm20 g
Carb4,4 g
Chất béo6,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 171 kcal —
- Chất đạm 20 g 41%
- Carbohydrate 4,4 g 2%
- Chất béo 6,6 g 8%
- Chất béo bão hòa 1,3 g 7%
- Chất xơ 6,8 g 24%
- Đường 1,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 171 | 20 g | 4,4 g | 6,6 g |
| 50 g | 50 g | 86 | 10 g | 2,2 g | 3,3 g |
| 150 g | 150 g | 257 | 31 g | 6,6 g | 9,9 g |
| 200 g | 200 g | 342 | 41 g | 8,8 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 428 | 51 g | 11 g | 17 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt băm chaylàm từ đậu nành, chưa chế biến148 kcal / 100 g
- Viên thịt chaylàm từ đậu nành và lúa mì, chưa chế biến177 kcal / 100 g
- Miếng và khối đậu phụđã nêm gia vị, chưa chế biến213 kcal / 100 g
- Pieces with soy protein127 kcal / 100 g
- Miếng protein lúa mìdùng để hầm232 kcal / 100 g
- Viên và burger rau củchay, làm từ đậu nành, chưa chế biến194 kcal / 100 g
- Gà viên chay từ lúa mì và đậu Hà Lanđông lạnh, chưa chế biến288 kcal / 100 g
- Burger hoặc miếng đậu nành và lúa mìthuần chay, đóng gói sẵn157 kcal / 100 g
- Burger chay hoặc burger đậu nànhchưa chế biến177 kcal / 100 g
- Thịt băm thực vậtprotein đậu nành và lúa mì, sản phẩm đông lạnh162 kcal / 100 g
Câu hỏi về Miếng và khối chay
100 g Miếng và khối chay có bao nhiêu calo?
100 g Miếng và khối chay có 171 kcal, gồm 20 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
50 g Miếng và khối chay có bao nhiêu calo?
50 g Miếng và khối chay có 86 kcal, gồm 10 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
150 g Miếng và khối chay có bao nhiêu calo?
150 g Miếng và khối chay có 257 kcal, gồm 31 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.
200 g Miếng và khối chay có bao nhiêu calo?
200 g Miếng và khối chay có 342 kcal, gồm 41 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 13 g chất béo.
250 g Miếng và khối chay có bao nhiêu calo?
250 g Miếng và khối chay có 428 kcal, gồm 51 g đạm, 11 g carbohydrate và 17 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 5485 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ