Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt băm thực vật
Calo và thông tin dinh dưỡng
protein đậu nành và lúa mì, sản phẩm đông lạnh
162
calokcal mỗi 100 g
Đạm19 g
Carb12 g
Chất béo3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 162 kcal —
- Chất đạm 19 g 37%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 3 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 5,8 g 21%
- Đường 2,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 162 | 19 g | 12 g | 3 g |
| 50 g | 50 g | 81 | 9,3 g | 6 g | 1,5 g |
| 150 g | 150 g | 243 | 28 g | 18 g | 4,5 g |
| 200 g | 200 g | 324 | 37 g | 24 g | 6 g |
| 250 g | 250 g | 405 | 47 g | 30 g | 7,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt băm chaylàm từ đậu nành, chưa chế biến148 kcal / 100 g
- Miếng và phi lê thực vậtprotein nấm, sản phẩm ướp lạnh hoặc đông lạnh99 kcal / 100 g
- Thịt băm protein đậu Hà Lansản phẩm ướp lạnh hoặc đông lạnh190 kcal / 100 g
- Mince with soy protein173 kcal / 100 g
- Miếng phi lê băm thực vậtprotein nấm, chiên105 kcal / 100 g
- Sốt đạm đậu nành tạo kết cấucó protein đậu nành tạo kết cấu117 kcal / 100 g
- Viên thực vậtprotein đậu nành và lúa mì, sản phẩm ướp lạnh hoặc đông lạnh179 kcal / 100 g
- Schnitzel thực vật với đạm đậu nành và lúa mì240 kcal / 100 g
- Nugget thực vậtprotein đậu nành, sản phẩm bảo quản lạnh hoặc đông lạnh214 kcal / 100 g
- Mince with pea protein218 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt băm thực vật
100 g Thịt băm thực vật có bao nhiêu calo?
100 g Thịt băm thực vật có 162 kcal, gồm 19 g đạm, 12 g carbohydrate và 3 g chất béo.
50 g Thịt băm thực vật có bao nhiêu calo?
50 g Thịt băm thực vật có 81 kcal, gồm 9,3 g đạm, 6 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
150 g Thịt băm thực vật có bao nhiêu calo?
150 g Thịt băm thực vật có 243 kcal, gồm 28 g đạm, 18 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
200 g Thịt băm thực vật có bao nhiêu calo?
200 g Thịt băm thực vật có 324 kcal, gồm 37 g đạm, 24 g carbohydrate và 6 g chất béo.
250 g Thịt băm thực vật có bao nhiêu calo?
250 g Thịt băm thực vật có 405 kcal, gồm 47 g đạm, 30 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
Nguồn: slv 6268 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ