Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 99 kcal —
  • Chất đạm 16 g 31%
  • Carbohydrate 2,2 g 1%
  • Chất béo 1,8 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 5,5 g 20%
  • Đường 0,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g9916 g2,2 g1,8 g
50 g50 g507,9 g1,1 g0,9 g
150 g150 g14924 g3,3 g2,7 g
200 g200 g19831 g4,4 g3,6 g
250 g250 g24839 g5,5 g4,5 g

Câu hỏi về Miếng và phi lê thực vật

100 g Miếng và phi lê thực vật có bao nhiêu calo?

100 g Miếng và phi lê thực vật có 99 kcal, gồm 16 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

50 g Miếng và phi lê thực vật có bao nhiêu calo?

50 g Miếng và phi lê thực vật có 50 kcal, gồm 7,9 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

150 g Miếng và phi lê thực vật có bao nhiêu calo?

150 g Miếng và phi lê thực vật có 149 kcal, gồm 24 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

200 g Miếng và phi lê thực vật có bao nhiêu calo?

200 g Miếng và phi lê thực vật có 198 kcal, gồm 31 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

250 g Miếng và phi lê thực vật có bao nhiêu calo?

250 g Miếng và phi lê thực vật có 248 kcal, gồm 39 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

Nguồn: slv 538 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ