Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 157 kcal —
  • Chất đạm 19 g 38%
  • Carbohydrate 3,4 g 1%
  • Chất béo 5,6 g 7%
  • Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
  • Chất xơ 7,7 g 28%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g15719 g3,4 g5,6 g
50 g50 g799,4 g1,7 g2,8 g
150 g150 g23628 g5,1 g8,4 g
200 g200 g31438 g6,8 g11 g
250 g250 g39347 g8,5 g14 g

Câu hỏi về Thực phẩm thay thế thịt

100 g Thực phẩm thay thế thịt có bao nhiêu calo?

100 g Thực phẩm thay thế thịt có 157 kcal, gồm 19 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.

50 g Thực phẩm thay thế thịt có bao nhiêu calo?

50 g Thực phẩm thay thế thịt có 79 kcal, gồm 9,4 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

150 g Thực phẩm thay thế thịt có bao nhiêu calo?

150 g Thực phẩm thay thế thịt có 236 kcal, gồm 28 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.

200 g Thực phẩm thay thế thịt có bao nhiêu calo?

200 g Thực phẩm thay thế thịt có 314 kcal, gồm 38 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 11 g chất béo.

250 g Thực phẩm thay thế thịt có bao nhiêu calo?

250 g Thực phẩm thay thế thịt có 393 kcal, gồm 47 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 14 g chất béo.

Nguồn: ausnut F009821 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ