Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thực phẩm thay thế thịt
Calo và thông tin dinh dưỡng
làm từ protein (đậu nành/lúa mì/đậu Hà Lan), bổ sung vitamin và khoáng chất, nguyên trạng khi mua
226
calokcal mỗi 100 g
Đạm19 g
Carb3,2 g
Chất béo13 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 226 kcal —
- Chất đạm 19 g 39%
- Carbohydrate 3,2 g 1%
- Chất béo 13 g 17%
- Chất béo bão hòa 5,6 g 28%
- Chất xơ 4,4 g 16%
- Đường 0,8 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 226 | 19 g | 3,2 g | 13 g |
| 50 g | 50 g | 113 | 9,7 g | 1,6 g | 6,7 g |
| 150 g | 150 g | 339 | 29 g | 4,8 g | 20 g |
| 200 g | 200 g | 452 | 39 g | 6,4 g | 27 g |
| 250 g | 250 g | 565 | 49 g | 8 g | 34 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Thực phẩm thay thế thịt
100 g Thực phẩm thay thế thịt có bao nhiêu calo?
100 g Thực phẩm thay thế thịt có 226 kcal, gồm 19 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 13 g chất béo.
50 g Thực phẩm thay thế thịt có bao nhiêu calo?
50 g Thực phẩm thay thế thịt có 113 kcal, gồm 9,7 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.
150 g Thực phẩm thay thế thịt có bao nhiêu calo?
150 g Thực phẩm thay thế thịt có 339 kcal, gồm 29 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 20 g chất béo.
200 g Thực phẩm thay thế thịt có bao nhiêu calo?
200 g Thực phẩm thay thế thịt có 452 kcal, gồm 39 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 27 g chất béo.
250 g Thực phẩm thay thế thịt có bao nhiêu calo?
250 g Thực phẩm thay thế thịt có 565 kcal, gồm 49 g đạm, 8 g carbohydrate và 34 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010472 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ