Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 278 kcal —
  • Chất đạm 24 g 48%
  • Carbohydrate 4 g 1%
  • Chất béo 17 g 21%
  • Chất béo bão hòa 6,9 g 34%
  • Chất xơ 5,4 g 19%
  • Đường 1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g27824 g4 g17 g
50 g50 g13912 g2 g8,3 g
150 g150 g41736 g6 g25 g
200 g200 g55648 g8 g33 g
250 g250 g69560 g10 g41 g

Câu hỏi về Thực phẩm thay thế thịt

100 g Thực phẩm thay thế thịt có bao nhiêu calo?

100 g Thực phẩm thay thế thịt có 278 kcal, gồm 24 g đạm, 4 g carbohydrate và 17 g chất béo.

50 g Thực phẩm thay thế thịt có bao nhiêu calo?

50 g Thực phẩm thay thế thịt có 139 kcal, gồm 12 g đạm, 2 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.

150 g Thực phẩm thay thế thịt có bao nhiêu calo?

150 g Thực phẩm thay thế thịt có 417 kcal, gồm 36 g đạm, 6 g carbohydrate và 25 g chất béo.

200 g Thực phẩm thay thế thịt có bao nhiêu calo?

200 g Thực phẩm thay thế thịt có 556 kcal, gồm 48 g đạm, 8 g carbohydrate và 33 g chất béo.

250 g Thực phẩm thay thế thịt có bao nhiêu calo?

250 g Thực phẩm thay thế thịt có 695 kcal, gồm 60 g đạm, 10 g carbohydrate và 41 g chất béo.

Nguồn: ausnut F009823 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ