Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 200 kcal —
  • Chất đạm 12 g 25%
  • Carbohydrate 16 g 6%
  • Chất béo 8,7 g 11%
  • Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
  • Chất xơ 4,2 g 15%
  • Đường 1,8 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g20012 g16 g8,7 g
50 g50 g1006,2 g8 g4,4 g
150 g150 g30019 g24 g13 g
200 g200 g40025 g32 g17 g
250 g250 g50031 g40 g22 g

Câu hỏi về Thực phẩm thay thế thịt

100 g Thực phẩm thay thế thịt có bao nhiêu calo?

100 g Thực phẩm thay thế thịt có 200 kcal, gồm 12 g đạm, 16 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.

50 g Thực phẩm thay thế thịt có bao nhiêu calo?

50 g Thực phẩm thay thế thịt có 100 kcal, gồm 6,2 g đạm, 8 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

150 g Thực phẩm thay thế thịt có bao nhiêu calo?

150 g Thực phẩm thay thế thịt có 300 kcal, gồm 19 g đạm, 24 g carbohydrate và 13 g chất béo.

200 g Thực phẩm thay thế thịt có bao nhiêu calo?

200 g Thực phẩm thay thế thịt có 400 kcal, gồm 25 g đạm, 32 g carbohydrate và 17 g chất béo.

250 g Thực phẩm thay thế thịt có bao nhiêu calo?

250 g Thực phẩm thay thế thịt có 500 kcal, gồm 31 g đạm, 40 g carbohydrate và 22 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010550 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ