Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thực phẩm thay thế thịt
Calo và thông tin dinh dưỡng
làm từ các loại hạt, đã nấu chín
248
calokcal mỗi 100 g
Đạm18 g
Carb3,1 g
Chất béo18 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 248 kcal —
- Chất đạm 18 g 36%
- Carbohydrate 3,1 g 1%
- Chất béo 18 g 23%
- Chất béo bão hòa 2,8 g 14%
- Chất xơ 2,1 g 8%
- Đường 1,7 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 248 | 18 g | 3,1 g | 18 g |
| 50 g | 50 g | 124 | 9 g | 1,6 g | 9 g |
| 150 g | 150 g | 372 | 27 g | 4,7 g | 27 g |
| 200 g | 200 g | 496 | 36 g | 6,2 g | 36 g |
| 250 g | 250 g | 620 | 45 g | 7,8 g | 45 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Thực phẩm thay thế thịt
100 g Thực phẩm thay thế thịt có bao nhiêu calo?
100 g Thực phẩm thay thế thịt có 248 kcal, gồm 18 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 18 g chất béo.
50 g Thực phẩm thay thế thịt có bao nhiêu calo?
50 g Thực phẩm thay thế thịt có 124 kcal, gồm 9 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 9 g chất béo.
150 g Thực phẩm thay thế thịt có bao nhiêu calo?
150 g Thực phẩm thay thế thịt có 372 kcal, gồm 27 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 27 g chất béo.
200 g Thực phẩm thay thế thịt có bao nhiêu calo?
200 g Thực phẩm thay thế thịt có 496 kcal, gồm 36 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 36 g chất béo.
250 g Thực phẩm thay thế thịt có bao nhiêu calo?
250 g Thực phẩm thay thế thịt có 620 kcal, gồm 45 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 45 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010543 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ