Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
sản phẩm thay thế thịt
Calo và thông tin dinh dưỡng
có thành phần nền từ mycoprotein/nấm, dạng xay/miếng/phi lê, như khi bán
114
calokcal mỗi 100 g
Đạm14 g
Carb2,5 g
Chất béo4,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 114 kcal —
- Chất đạm 14 g 28%
- Carbohydrate 2,5 g 1%
- Chất béo 4,1 g 5%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 4%
- Chất xơ 5,6 g 20%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 114 | 14 g | 2,5 g | 4,1 g |
| 50 g | 50 g | 57 | 6,9 g | 1,3 g | 2,1 g |
| 150 g | 150 g | 171 | 21 g | 3,8 g | 6,2 g |
| 200 g | 200 g | 228 | 28 g | 5 g | 8,2 g |
| 250 g | 250 g | 285 | 35 g | 6,3 g | 10 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt băm chaylàm từ protein nấm, chưa chế biến95 kcal / 100 g
- Miếng và khối chaylàm từ protein nấm, chưa chế biến86 kcal / 100 g
- Thực phẩm thay thế thịtchứa gluten, sữa và đậu nành128 kcal / 100 g
- Miếng và phi lê thực vậtprotein nấm, sản phẩm ướp lạnh hoặc đông lạnh99 kcal / 100 g
- Mince with mycoprotein95 kcal / 100 g
- Pieces with mycoprotein86 kcal / 100 g
- Protein nấm90 kcal / 100 g
- Thịt băm thực vậtprotein nấm, chiên với gia vị taco155 kcal / 100 g
Câu hỏi về sản phẩm thay thế thịt
100 g sản phẩm thay thế thịt có bao nhiêu calo?
100 g sản phẩm thay thế thịt có 114 kcal, gồm 14 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
50 g sản phẩm thay thế thịt có bao nhiêu calo?
50 g sản phẩm thay thế thịt có 57 kcal, gồm 6,9 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
150 g sản phẩm thay thế thịt có bao nhiêu calo?
150 g sản phẩm thay thế thịt có 171 kcal, gồm 21 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
200 g sản phẩm thay thế thịt có bao nhiêu calo?
200 g sản phẩm thay thế thịt có 228 kcal, gồm 28 g đạm, 5 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.
250 g sản phẩm thay thế thịt có bao nhiêu calo?
250 g sản phẩm thay thế thịt có 285 kcal, gồm 35 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 10 g chất béo.
Nguồn: ausnut F009799 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ