Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 86 kcal —
  • Chất đạm 13 g 25%
  • Carbohydrate 1,5 g 1%
  • Chất béo 2,1 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
  • Chất xơ 5,5 g 20%
  • Đường 0 g —
  • Natri 233 mg 10%
  • Cholesterol 1,8 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0,1 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,36 mg 27%
  • Niacin (B3) 1,4 mg 9%
  • Axit pantothenic (B5) 2,6 mg 52%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Biotin (B7) 42,8 µg 143%
  • Folate (B9) 52,5 µg 13%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 138 mg 11%
  • Sắt 0,3 mg 2%
  • Magiê 32 mg 8%
  • Phốt pho 210 mg 17%
  • Kali 99,7 mg 2%
  • Kẽm 5,4 mg 49%
  • Đồng 0,28 mg 31%
  • Mangan 3,8 mg 164%
  • Selen 2 µg 4%
  • Iốt 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g8613 g1,5 g2,1 g
50 g50 g436,3 g0,7 g1 g
150 g150 g12919 g2,2 g3,1 g
200 g200 g17125 g2,9 g4,1 g
250 g250 g21432 g3,7 g5,2 g

Câu hỏi về Pieces, with mycoprotein

100 g Pieces, with mycoprotein có bao nhiêu calo?

100 g Pieces, with mycoprotein có 86 kcal, gồm 13 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

50 g Pieces, with mycoprotein có bao nhiêu calo?

50 g Pieces, with mycoprotein có 43 kcal, gồm 6,3 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Pieces, with mycoprotein có bao nhiêu calo?

150 g Pieces, with mycoprotein có 129 kcal, gồm 19 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

200 g Pieces, with mycoprotein có bao nhiêu calo?

200 g Pieces, with mycoprotein có 171 kcal, gồm 25 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

250 g Pieces, with mycoprotein có bao nhiêu calo?

250 g Pieces, with mycoprotein có 214 kcal, gồm 32 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1793 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ