Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 173 kcal —
  • Chất đạm 18 g 36%
  • Carbohydrate 3,3 g 1%
  • Chất béo 7,8 g 10%
  • Chất béo bão hòa 2,3 g 12%
  • Chất xơ 8,4 g 30%
  • Đường 2,5 g —
  • Natri 473 mg 21%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2,6 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,6 mg 11%
  • Vitamin K 5,5 µg 5%
  • Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
  • Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
  • Niacin (B3) 0,68 mg 4%
  • Axit pantothenic (B5) 2,8 mg 57%
  • Vitamin B6 0,09 mg 6%
  • Biotin (B7) 22,9 µg 76%
  • Folate (B9) 54,5 µg 14%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 88,4 mg 16%

Khoáng chất

  • Canxi 128 mg 10%
  • Sắt 2,5 mg 14%
  • Magiê 82,5 mg 20%
  • Phốt pho 226 mg 18%
  • Kali 651 mg 14%
  • Kẽm 1,2 mg 11%
  • Đồng 0,38 mg 42%
  • Mangan 1 mg 43%
  • Selen 8,3 µg 15%
  • Iốt 5,6 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g17318 g3,3 g7,8 g
50 g50 g879,1 g1,6 g3,9 g
150 g150 g26027 g4,9 g12 g
200 g200 g34636 g6,5 g16 g
250 g250 g43345 g8,1 g20 g

Câu hỏi về Mince, with soy protein

100 g Mince, with soy protein có bao nhiêu calo?

100 g Mince, with soy protein có 173 kcal, gồm 18 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.

50 g Mince, with soy protein có bao nhiêu calo?

50 g Mince, with soy protein có 87 kcal, gồm 9,1 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

150 g Mince, with soy protein có bao nhiêu calo?

150 g Mince, with soy protein có 260 kcal, gồm 27 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 12 g chất béo.

200 g Mince, with soy protein có bao nhiêu calo?

200 g Mince, with soy protein có 346 kcal, gồm 36 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 16 g chất béo.

250 g Mince, with soy protein có bao nhiêu calo?

250 g Mince, with soy protein có 433 kcal, gồm 45 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 20 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1786 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ