Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 218 kcal —
  • Chất đạm 16 g 33%
  • Carbohydrate 3,8 g 1%
  • Chất béo 14 g 18%
  • Chất béo bão hòa 5,8 g 29%
  • Chất xơ 5,4 g 19%
  • Đường 1,8 g —
  • Natri 380 mg 17%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2,8 µg 0%
  • Vitamin C 0,2 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,3 mg 9%
  • Vitamin K 10,6 µg 9%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
  • Niacin (B3) 0,77 mg 5%
  • Axit pantothenic (B5) 1 mg 21%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Biotin (B7) 9,6 µg 32%
  • Folate (B9) 23,8 µg 6%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 88,4 mg 16%

Khoáng chất

  • Canxi 177 mg 14%
  • Sắt 3,5 mg 20%
  • Magiê 38,7 mg 9%
  • Phốt pho 208 mg 17%
  • Kali 392 mg 8%
  • Kẽm 2 mg 18%
  • Đồng 0,3 mg 34%
  • Mangan 0,47 mg 20%
  • Selen 4,8 µg 9%
  • Iốt 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g21816 g3,8 g14 g
50 g50 g1098,2 g1,9 g7 g
150 g150 g32725 g5,6 g21 g
200 g200 g43633 g7,5 g28 g
250 g250 g54541 g9,4 g35 g

Câu hỏi về Mince, with pea protein

100 g Mince, with pea protein có bao nhiêu calo?

100 g Mince, with pea protein có 218 kcal, gồm 16 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 14 g chất béo.

50 g Mince, with pea protein có bao nhiêu calo?

50 g Mince, with pea protein có 109 kcal, gồm 8,2 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 7 g chất béo.

150 g Mince, with pea protein có bao nhiêu calo?

150 g Mince, with pea protein có 327 kcal, gồm 25 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 21 g chất béo.

200 g Mince, with pea protein có bao nhiêu calo?

200 g Mince, with pea protein có 436 kcal, gồm 33 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 28 g chất béo.

250 g Mince, with pea protein có bao nhiêu calo?

250 g Mince, with pea protein có 545 kcal, gồm 41 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 35 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1790 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ