Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 127 kcal —
  • Chất đạm 20 g 41%
  • Carbohydrate 1 g 0%
  • Chất béo 2,8 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 8,1 g 29%
  • Đường 0,1 g —
  • Natri 643 mg 28%
  • Cholesterol 0,2 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 9,5 µg 1%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,3 mg 9%
  • Vitamin K 2,4 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
  • Niacin (B3) 0,6 mg 4%
  • Axit pantothenic (B5) 0,93 mg 19%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Biotin (B7) 21,5 µg 72%
  • Folate (B9) 49 µg 12%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 82 mg 15%

Khoáng chất

  • Canxi 91,2 mg 7%
  • Sắt 2,8 mg 16%
  • Magiê 103 mg 24%
  • Phốt pho 318 mg 25%
  • Kali 750 mg 16%
  • Kẽm 1,1 mg 10%
  • Đồng 0,12 mg 13%
  • Mangan 1,3 mg 56%
  • Selen 5,3 µg 10%
  • Iốt 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g12720 g1 g2,8 g
50 g50 g6310 g0,5 g1,4 g
150 g150 g19031 g1,5 g4,1 g
200 g200 g25341 g2,1 g5,5 g
250 g250 g31751 g2,6 g6,9 g

Câu hỏi về Pieces, with soy protein

100 g Pieces, with soy protein có bao nhiêu calo?

100 g Pieces, with soy protein có 127 kcal, gồm 20 g đạm, 1 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

50 g Pieces, with soy protein có bao nhiêu calo?

50 g Pieces, with soy protein có 63 kcal, gồm 10 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

150 g Pieces, with soy protein có bao nhiêu calo?

150 g Pieces, with soy protein có 190 kcal, gồm 31 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

200 g Pieces, with soy protein có bao nhiêu calo?

200 g Pieces, with soy protein có 253 kcal, gồm 41 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.

250 g Pieces, with soy protein có bao nhiêu calo?

250 g Pieces, with soy protein có 317 kcal, gồm 51 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1788 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ