Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 161 kcal —
  • Chất đạm 16 g 33%
  • Carbohydrate 9,3 g 3%
  • Chất béo 5,4 g 7%
  • Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
  • Chất xơ 4,3 g 15%
  • Đường 4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g16116 g9,3 g5,4 g
50 g50 g818,2 g4,7 g2,7 g
150 g150 g24225 g14 g8,1 g
200 g200 g32233 g19 g11 g
250 g250 g40341 g23 g14 g

Câu hỏi về Miếng đạm đậu nành thực vật

100 g Miếng đạm đậu nành thực vật có bao nhiêu calo?

100 g Miếng đạm đậu nành thực vật có 161 kcal, gồm 16 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.

50 g Miếng đạm đậu nành thực vật có bao nhiêu calo?

50 g Miếng đạm đậu nành thực vật có 81 kcal, gồm 8,2 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

150 g Miếng đạm đậu nành thực vật có bao nhiêu calo?

150 g Miếng đạm đậu nành thực vật có 242 kcal, gồm 25 g đạm, 14 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.

200 g Miếng đạm đậu nành thực vật có bao nhiêu calo?

200 g Miếng đạm đậu nành thực vật có 322 kcal, gồm 33 g đạm, 19 g carbohydrate và 11 g chất béo.

250 g Miếng đạm đậu nành thực vật có bao nhiêu calo?

250 g Miếng đạm đậu nành thực vật có 403 kcal, gồm 41 g đạm, 23 g carbohydrate và 14 g chất béo.

Nguồn: slv 6264 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ