Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mince, with mycoprotein
Calo và thông tin dinh dưỡng
95
calokcal mỗi 100 g
Đạm14 g
Carb0,7 g
Chất béo2,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 95 kcal —
- Chất đạm 14 g 28%
- Carbohydrate 0,7 g 0%
- Chất béo 2,5 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 6,5 g 23%
- Đường 0 g —
- Natri 34,3 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0,1 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,45 mg 35%
- Niacin (B3) 0,69 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 2 mg 39%
- Vitamin B6 0,06 mg 3%
- Biotin (B7) 38,9 µg 130%
- Folate (B9) 45,4 µg 11%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 187 mg 14%
- Sắt 0,27 mg 2%
- Magiê 42,7 mg 10%
- Phốt pho 250 mg 20%
- Kali 79,3 mg 2%
- Kẽm 6,2 mg 57%
- Đồng 0,3 mg 33%
- Mangan 4,8 mg 207%
- Selen 4,4 µg 8%
- Iốt 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 95 | 14 g | 0,7 g | 2,5 g |
| 50 g | 50 g | 47 | 7,1 g | 0,3 g | 1,3 g |
| 150 g | 150 g | 142 | 21 g | 1 g | 3,8 g |
| 200 g | 200 g | 189 | 28 g | 1,3 g | 5 g |
| 250 g | 250 g | 236 | 35 g | 1,7 g | 6,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Mince with soy protein173 kcal / 100 g
- Mince with pea protein218 kcal / 100 g
- Pieces with mycoprotein86 kcal / 100 g
- Thịt băm chaylàm từ protein nấm, chưa chế biến95 kcal / 100 g
- Minced/pieces/escalope vegetarian based on mycoprotein92 kcal / 100 g
- Miếng phi lê băm thực vậtprotein nấm, chiên105 kcal / 100 g
- Miếng và phi lê thực vậtprotein nấm, sản phẩm ướp lạnh hoặc đông lạnh99 kcal / 100 g
- Thịt băm thực vậtprotein nấm, chiên với gia vị taco155 kcal / 100 g
- Sản phẩm thay thế thịtcó thành phần nền từ mycoprotein/nấm, dạng xay/miếng/phi lê, như khi bán114 kcal / 100 g
Câu hỏi về Mince, with mycoprotein
100 g Mince, with mycoprotein có bao nhiêu calo?
100 g Mince, with mycoprotein có 95 kcal, gồm 14 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
50 g Mince, with mycoprotein có bao nhiêu calo?
50 g Mince, with mycoprotein có 47 kcal, gồm 7,1 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
150 g Mince, with mycoprotein có bao nhiêu calo?
150 g Mince, with mycoprotein có 142 kcal, gồm 21 g đạm, 1 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
200 g Mince, with mycoprotein có bao nhiêu calo?
200 g Mince, with mycoprotein có 189 kcal, gồm 28 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 5 g chất béo.
250 g Mince, with mycoprotein có bao nhiêu calo?
250 g Mince, with mycoprotein có 236 kcal, gồm 35 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 1785 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ