Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Miếng phi lê băm thực vật
Calo và thông tin dinh dưỡng
protein nấm, chiên
105
calokcal mỗi 100 g
Đạm17 g
Carb2,3 g
Chất béo1,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 105 kcal —
- Chất đạm 17 g 33%
- Carbohydrate 2,3 g 1%
- Chất béo 1,9 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 5,8 g 21%
- Đường 0,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 105 | 17 g | 2,3 g | 1,9 g |
| 50 g | 50 g | 53 | 8,4 g | 1,2 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 158 | 25 g | 3,5 g | 2,9 g |
| 200 g | 200 g | 210 | 33 g | 4,6 g | 3,8 g |
| 250 g | 250 g | 263 | 42 g | 5,8 g | 4,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt băm thực vậtprotein đậu nành, chiên252 kcal / 100 g
- Viên thực vậtmycoprotein, chiên144 kcal / 100 g
- Miếng và khối chaylàm từ protein nấm, chưa chế biến86 kcal / 100 g
- Gà viên thực vậtprotein nấm, chiên229 kcal / 100 g
- Pieces with mycoprotein86 kcal / 100 g
- Miếng đạm đậu nành thực vật chiênví dụ: Oumph97 kcal / 100 g
- Thực phẩm thay thế thịtlàm từ mycoprotein/nấm, dạng băm/miếng/phi lê, đã nấu chín157 kcal / 100 g
- Nugget thực vậtmycoprotein, nướng lò196 kcal / 100 g
- Thịt băm chaylàm từ protein nấm, chưa chế biến95 kcal / 100 g
- Mince with mycoprotein95 kcal / 100 g
Câu hỏi về Miếng phi lê băm thực vật
100 g Miếng phi lê băm thực vật có bao nhiêu calo?
100 g Miếng phi lê băm thực vật có 105 kcal, gồm 17 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
50 g Miếng phi lê băm thực vật có bao nhiêu calo?
50 g Miếng phi lê băm thực vật có 53 kcal, gồm 8,4 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 1 g chất béo.
150 g Miếng phi lê băm thực vật có bao nhiêu calo?
150 g Miếng phi lê băm thực vật có 158 kcal, gồm 25 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
200 g Miếng phi lê băm thực vật có bao nhiêu calo?
200 g Miếng phi lê băm thực vật có 210 kcal, gồm 33 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
250 g Miếng phi lê băm thực vật có bao nhiêu calo?
250 g Miếng phi lê băm thực vật có 263 kcal, gồm 42 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
Nguồn: slv 6282 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ