Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt băm thực vật
Calo và thông tin dinh dưỡng
protein nấm, chiên với gia vị taco
155
calokcal mỗi 100 g
Đạm18 g
Carb5,7 g
Chất béo5,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 155 kcal —
- Chất đạm 18 g 36%
- Carbohydrate 5,7 g 2%
- Chất béo 5,2 g 7%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
- Chất xơ 6,9 g 25%
- Đường 1,7 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 155 | 18 g | 5,7 g | 5,2 g |
| 50 g | 50 g | 78 | 9 g | 2,9 g | 2,6 g |
| 150 g | 150 g | 233 | 27 g | 8,6 g | 7,8 g |
| 200 g | 200 g | 310 | 36 g | 11 g | 10 g |
| 250 g | 250 g | 388 | 45 g | 14 g | 13 g |
Thực phẩm tương tự
- Đạm đậu nành dạng vụnchiên, với gia vị taco212 kcal / 100 g
- Miếng phi lê băm thực vậtprotein nấm, chiên105 kcal / 100 g
- Thịt băm chaylàm từ protein nấm, chưa chế biến95 kcal / 100 g
- Miếng và phi lê thực vậtprotein nấm, sản phẩm ướp lạnh hoặc đông lạnh99 kcal / 100 g
- Thịt bò xaynêm gia vị taco200 kcal / 100 g
- Thực phẩm thay thế thịtlàm từ mycoprotein/nấm, dạng băm/miếng/phi lê, đã nấu chín157 kcal / 100 g
- Mince with mycoprotein95 kcal / 100 g
- Sốt kiểu thịt bămvới protein nấm có cấu trúc90 kcal / 100 g
- Viên thực vậtmycoprotein, chiên144 kcal / 100 g
- Sản phẩm thay thế thịtcó thành phần nền từ mycoprotein/nấm, dạng xay/miếng/phi lê, như khi bán114 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt băm thực vật
100 g Thịt băm thực vật có bao nhiêu calo?
100 g Thịt băm thực vật có 155 kcal, gồm 18 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
50 g Thịt băm thực vật có bao nhiêu calo?
50 g Thịt băm thực vật có 78 kcal, gồm 9 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
150 g Thịt băm thực vật có bao nhiêu calo?
150 g Thịt băm thực vật có 233 kcal, gồm 27 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
200 g Thịt băm thực vật có bao nhiêu calo?
200 g Thịt băm thực vật có 310 kcal, gồm 36 g đạm, 11 g carbohydrate và 10 g chất béo.
250 g Thịt băm thực vật có bao nhiêu calo?
250 g Thịt băm thực vật có 388 kcal, gồm 45 g đạm, 14 g carbohydrate và 13 g chất béo.
Nguồn: slv 3661 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ