Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt băm thực vật
Calo và thông tin dinh dưỡng
protein đậu nành, chiên, tăng cường vi chất
252
calokcal mỗi 100 g
Đạm23 g
Carb7,2 g
Chất béo13 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 252 kcal —
- Chất đạm 23 g 46%
- Carbohydrate 7,2 g 3%
- Chất béo 13 g 17%
- Chất béo bão hòa 1,5 g 8%
- Chất xơ 8 g 29%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 252 | 23 g | 7,2 g | 13 g |
| 50 g | 50 g | 126 | 12 g | 3,6 g | 6,5 g |
| 150 g | 150 g | 378 | 34 g | 11 g | 20 g |
| 200 g | 200 g | 504 | 46 g | 14 g | 26 g |
| 250 g | 250 g | 630 | 57 g | 18 g | 33 g |
Thực phẩm tương tự
- Miếng phi lê băm thực vậtprotein nấm, chiên105 kcal / 100 g
- Thịt băm chaylàm từ đậu nành, chưa chế biến148 kcal / 100 g
- Mince with soy protein173 kcal / 100 g
- Đạm đậu nành dạng vụnchiên, với gia vị taco212 kcal / 100 g
- Sốt đạm đậu nành tạo kết cấucó protein đậu nành tạo kết cấu117 kcal / 100 g
- Viên thực vậtprotein đậu nành, chiên206 kcal / 100 g
- Nugget thực vật từ protein đậu nành và lúa mìchiên, tăng cường vi chất270 kcal / 100 g
- Miếng và phi lê thực vậtprotein nấm, sản phẩm ướp lạnh hoặc đông lạnh99 kcal / 100 g
- Thịt băm protein đậu Hà Lansản phẩm ướp lạnh hoặc đông lạnh190 kcal / 100 g
- Nugget thực vật protein đậu nànhchiên248 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt băm thực vật
100 g Thịt băm thực vật có bao nhiêu calo?
100 g Thịt băm thực vật có 252 kcal, gồm 23 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 13 g chất béo.
50 g Thịt băm thực vật có bao nhiêu calo?
50 g Thịt băm thực vật có 126 kcal, gồm 12 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
150 g Thịt băm thực vật có bao nhiêu calo?
150 g Thịt băm thực vật có 378 kcal, gồm 34 g đạm, 11 g carbohydrate và 20 g chất béo.
200 g Thịt băm thực vật có bao nhiêu calo?
200 g Thịt băm thực vật có 504 kcal, gồm 46 g đạm, 14 g carbohydrate và 26 g chất béo.
250 g Thịt băm thực vật có bao nhiêu calo?
250 g Thịt băm thực vật có 630 kcal, gồm 57 g đạm, 18 g carbohydrate và 33 g chất béo.
Nguồn: slv 6291 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ