Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt băm thực vật
Calo và thông tin dinh dưỡng
làm từ protein đậu nành kết cấu, nguyên vị, khô
351
calokcal mỗi 100 g
Đạm50 g
Carb13 g
Chất béo6,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 351 kcal —
- Chất đạm 50 g 100%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 6,7 g 9%
- Chất béo bão hòa 1 g 5%
- Chất xơ 18 g 64%
- Đường 13 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 351 | 50 g | 14 g | 6,7 g |
| 50 g | 50 g | 176 | 25 g | 6,7 g | 3,4 g |
| 150 g | 150 g | 527 | 75 g | 20 g | 10 g |
| 200 g | 200 g | 702 | 100 g | 27 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 878 | 126 g | 34 g | 17 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt băm chaylàm từ đậu nành, chưa chế biến148 kcal / 100 g
- Sốt đạm đậu nành tạo kết cấucó protein đậu nành tạo kết cấu117 kcal / 100 g
- Thịt băm protein đậu Hà Lansản phẩm ướp lạnh hoặc đông lạnh190 kcal / 100 g
- Mince with soy protein173 kcal / 100 g
- Đạm đậu nành dạng vụnchiên, với gia vị taco212 kcal / 100 g
- Miếng và phi lê thực vậtprotein nấm, sản phẩm ướp lạnh hoặc đông lạnh99 kcal / 100 g
- Sốt kiểu thịt bămvới protein đậu nành có cấu trúc và đậu lăng112 kcal / 100 g
- Miếng phi lê băm thực vậtprotein nấm, chiên105 kcal / 100 g
- Viên thực vậtđạm đậu nành198 kcal / 100 g
- Minced meat substitute vegan based on soy or pea protein167 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt băm thực vật
100 g Thịt băm thực vật có bao nhiêu calo?
100 g Thịt băm thực vật có 351 kcal, gồm 50 g đạm, 14 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.
50 g Thịt băm thực vật có bao nhiêu calo?
50 g Thịt băm thực vật có 176 kcal, gồm 25 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
150 g Thịt băm thực vật có bao nhiêu calo?
150 g Thịt băm thực vật có 527 kcal, gồm 75 g đạm, 20 g carbohydrate và 10 g chất béo.
200 g Thịt băm thực vật có bao nhiêu calo?
200 g Thịt băm thực vật có 702 kcal, gồm 100 g đạm, 27 g carbohydrate và 14 g chất béo.
250 g Thịt băm thực vật có bao nhiêu calo?
250 g Thịt băm thực vật có 878 kcal, gồm 126 g đạm, 34 g carbohydrate và 17 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) H765000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ