Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt băm thực vật
Calo và thông tin dinh dưỡng
protein đậu Hà Lan, chiên
272
calokcal mỗi 100 g
Đạm38 g
Carb8,1 g
Chất béo8,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 272 kcal —
- Chất đạm 38 g 76%
- Carbohydrate 8,1 g 3%
- Chất béo 8,9 g 11%
- Chất béo bão hòa 5,5 g 28%
- Chất xơ 3,5 g 13%
- Đường 1,9 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 272 | 38 g | 8,1 g | 8,9 g |
| 50 g | 50 g | 136 | 19 g | 4,1 g | 4,5 g |
| 150 g | 150 g | 408 | 57 g | 12 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 544 | 76 g | 16 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 680 | 95 g | 20 g | 22 g |
Thực phẩm tương tự
- Pizza thịt băm thực vậttự làm tại nhà182 kcal / 100 g
- Miếng phi lê băm thực vậtprotein nấm, chiên105 kcal / 100 g
- Thịt băm protein đậu Hà Lansản phẩm ướp lạnh hoặc đông lạnh190 kcal / 100 g
- Đạm đậu nành dạng vụnchiên, với gia vị taco212 kcal / 100 g
- Mince with pea protein218 kcal / 100 g
- Viên thực vậtđạm đậu Hà Lan233 kcal / 100 g
- Đạm yến mạch xé sợichiên277 kcal / 100 g
- Thịt bò xaysống, với protein đậu Hà Lan190 kcal / 100 g
- Thực phẩm thực vật thay thế thịt xông khóithực vật, protein đậu nành và lúa mì, chiên238 kcal / 100 g
- Thực phẩm thay thế thịtlàm từ protein (đậu nành/lúa mì/đậu Hà Lan), đã nấu chín278 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt băm thực vật
100 g Thịt băm thực vật có bao nhiêu calo?
100 g Thịt băm thực vật có 272 kcal, gồm 38 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.
50 g Thịt băm thực vật có bao nhiêu calo?
50 g Thịt băm thực vật có 136 kcal, gồm 19 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
150 g Thịt băm thực vật có bao nhiêu calo?
150 g Thịt băm thực vật có 408 kcal, gồm 57 g đạm, 12 g carbohydrate và 13 g chất béo.
200 g Thịt băm thực vật có bao nhiêu calo?
200 g Thịt băm thực vật có 544 kcal, gồm 76 g đạm, 16 g carbohydrate và 18 g chất béo.
250 g Thịt băm thực vật có bao nhiêu calo?
250 g Thịt băm thực vật có 680 kcal, gồm 95 g đạm, 20 g carbohydrate và 22 g chất béo.
Nguồn: slv 6293 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ