Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 238 kcal —
  • Chất đạm 21 g 41%
  • Carbohydrate 7,1 g 3%
  • Chất béo 13 g 17%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Chất xơ 3,6 g 13%
  • Đường 1,8 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g23821 g7,1 g13 g
50 g50 g11910 g3,6 g6,7 g
150 g150 g35731 g11 g20 g
200 g200 g47641 g14 g27 g
250 g250 g59552 g18 g33 g

Câu hỏi về Thực phẩm thực vật thay thế thịt xông khói

100 g Thực phẩm thực vật thay thế thịt xông khói có bao nhiêu calo?

100 g Thực phẩm thực vật thay thế thịt xông khói có 238 kcal, gồm 21 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 13 g chất béo.

50 g Thực phẩm thực vật thay thế thịt xông khói có bao nhiêu calo?

50 g Thực phẩm thực vật thay thế thịt xông khói có 119 kcal, gồm 10 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.

150 g Thực phẩm thực vật thay thế thịt xông khói có bao nhiêu calo?

150 g Thực phẩm thực vật thay thế thịt xông khói có 357 kcal, gồm 31 g đạm, 11 g carbohydrate và 20 g chất béo.

200 g Thực phẩm thực vật thay thế thịt xông khói có bao nhiêu calo?

200 g Thực phẩm thực vật thay thế thịt xông khói có 476 kcal, gồm 41 g đạm, 14 g carbohydrate và 27 g chất béo.

250 g Thực phẩm thực vật thay thế thịt xông khói có bao nhiêu calo?

250 g Thực phẩm thực vật thay thế thịt xông khói có 595 kcal, gồm 52 g đạm, 18 g carbohydrate và 33 g chất béo.

Nguồn: slv 6307 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ