Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 476 kcal —
- Chất đạm 32 g 64%
- Carbohydrate 18 g 7%
- Chất béo 26 g 33%
- Chất béo bão hòa 4,1 g 20%
- Chất xơ 10 g 36%
- Đường 0 g —
- Natri 1770 mg 77%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 1,9 mg 2%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 6,9 mg 46%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,6 mg 50%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
- Niacin (B3) 1,6 mg 10%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 127 µg 32%
- Vitamin B12 1,2 µg 50%
- Choline 135 mg 25%
Khoáng chất
- Canxi 101 mg 8%
- Sắt 0,72 mg 4%
- Magiê 95 mg 23%
- Phốt pho 217 mg 17%
- Kali 145 mg 3%
- Kẽm 1,9 mg 17%
- Đồng 0,54 mg 60%
- Selen 7,4 µg 13%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 476 | 32 g | 18 g | 26 g |
| 1 khẩu phần | 7 g | 33 | 2,2 g | 1,3 g | 1,8 g |
| 2 khẩu phần | 14 g | 67 | 4,5 g | 2,6 g | 3,6 g |
| ½ khẩu phần | 3,5 g | 17 | 1,1 g | 0,6 g | 0,9 g |
| 3 khẩu phần | 21 g | 100 | 6,7 g | 3,9 g | 5,4 g |
| 4 khẩu phần | 28 g | 133 | 9 g | 5,2 g | 7,3 g |
| 50 g | 50 g | 238 | 16 g | 9,2 g | 13 g |
| 150 g | 150 g | 714 | 48 g | 28 g | 39 g |
| 200 g | 200 g | 952 | 64 g | 37 g | 52 g |
| 250 g | 250 g | 1190 | 80 g | 46 g | 65 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt xông khói không thịtkhông có thịt309 kcal / 100 g
- Thịt xông khói chaychưa chế biến185 kcal / 100 g
- Lát thịt hộp chay189 kcal / 100 g
- Phi-lê không thịt290 kcal / 100 g
- Miếng thịt xông khói nhỏđược muối, nấu chín498 kcal / 100 g
- Xúc xích chay255 kcal / 100 g
- Thực phẩm thực vật thay thế thịt xông khóithực vật, protein đậu nành và lúa mì, sản phẩm ướp lạnh hoặc đông lạnh211 kcal / 100 g
- Sản phẩm thay thế thịt xông khóiđã nấu chín236 kcal / 100 g
- Phi-lê chay290 kcal / 100 g
- Chả hoặc miếng chả không thịt197 kcal / 100 g
Câu hỏi về Miếng thịt xông khói chay
Miếng thịt xông khói chay có cần nấu trước khi ăn không?
Loại khô, giòn thường ăn ngay được; loại mềm hoặc đông lạnh nên làm nóng theo hướng dẫn trên bao bì. Nếu muốn miếng giòn hơn, áp chảo nhanh với ít dầu.
Làm sao để miếng thịt xông khói chay giòn mà không bị cháy?
Trải miếng thành một lớp trong chảo, để lửa vừa và đảo thường xuyên khoảng 2–4 phút; lấy ra khi cạnh vừa vàng vì chúng còn giòn thêm lúc nguội. Nếu dùng nồi chiên không dầu, thử 180 °C trong 2–3 phút và kiểm tra sớm.
Miếng thịt xông khói chay dùng với món gì?
Rắc lên salad, khoai tây nướng, súp kem hoặc mì ống để thêm vị mặn và độ giòn. Chúng cũng hợp với bánh mì kẹp, đậu hầm và món đậu phụ xào.
Có thể thay miếng thịt xông khói chay bằng gì?
Đậu phụ hun khói thái hạt lựu, áp chảo đến vàng, là lựa chọn dễ tìm cho món ăn cần độ dai. Nấm hương thái nhỏ xào với chút xì dầu cũng tạo vị đậm, nhưng mềm và nhiều nước hơn.
Miếng thịt xông khói chay khác thịt xông khói chay như thế nào?
Miếng thịt xông khói chay thường là vụn nhỏ, giòn, tiện rắc lên món ăn; thịt xông khói chay dạng lát mềm hơn và hợp để áp chảo hoặc kẹp bánh mì. Mỗi loại có công thức và độ mặn riêng, nên dùng lượng vừa phải khi nêm món.
Miếng thịt xông khói chay mở bao bì rồi bảo quản thế nào?
Cho phần còn lại vào hộp kín và để trong tủ lạnh nếu bao bì yêu cầu bảo quản lạnh; dùng dụng cụ khô sạch để lấy. Loại khô để ở nhiệt độ phòng chỉ khi hướng dẫn trên bao bì cho phép.
Miếng thịt xông khói chay thường làm từ gì?
Nhiều loại làm từ đạm đậu nành hoặc đạm thực vật khác, được tẩm gia vị hun khói rồi tạo thành miếng nhỏ. Thành phần và độ giòn khác nhau đáng kể giữa các sản phẩm.
Miếng thịt xông khói chay có mặn không?
Có thể khá mặn: lượng natri trong 7 g là 1770 mg. Nếm trước khi thêm muối vào salad, súp hoặc món mì.
Nguồn: USDA FoodData Central 169893 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ