Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 211 kcal —
  • Chất đạm 18 g 37%
  • Carbohydrate 6,3 g 2%
  • Chất béo 12 g 15%
  • Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
  • Chất xơ 3,2 g 11%
  • Đường 1,6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g21118 g6,3 g12 g
50 g50 g1069,2 g3,2 g5,9 g
150 g150 g31728 g9,5 g18 g
200 g200 g42237 g13 g24 g
250 g250 g52846 g16 g30 g

Câu hỏi về Thực phẩm thực vật thay thế thịt xông khói

100 g Thực phẩm thực vật thay thế thịt xông khói có bao nhiêu calo?

100 g Thực phẩm thực vật thay thế thịt xông khói có 211 kcal, gồm 18 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 12 g chất béo.

50 g Thực phẩm thực vật thay thế thịt xông khói có bao nhiêu calo?

50 g Thực phẩm thực vật thay thế thịt xông khói có 106 kcal, gồm 9,2 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.

150 g Thực phẩm thực vật thay thế thịt xông khói có bao nhiêu calo?

150 g Thực phẩm thực vật thay thế thịt xông khói có 317 kcal, gồm 28 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 18 g chất béo.

200 g Thực phẩm thực vật thay thế thịt xông khói có bao nhiêu calo?

200 g Thực phẩm thực vật thay thế thịt xông khói có 422 kcal, gồm 37 g đạm, 13 g carbohydrate và 24 g chất béo.

250 g Thực phẩm thực vật thay thế thịt xông khói có bao nhiêu calo?

250 g Thực phẩm thực vật thay thế thịt xông khói có 528 kcal, gồm 46 g đạm, 16 g carbohydrate và 30 g chất béo.

Nguồn: slv 6277 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ