Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 817 kcal —
  • Chất đạm 1 g 2%
  • Carbohydrate 6,4 g 2%
  • Chất béo 87 g 112%
  • Chất béo bão hòa 39 g 194%
  • Chất xơ 1,4 g 5%
  • Đường 6,3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g8171 g6,4 g87 g
50 g50 g4090,5 g3,2 g44 g
150 g150 g12261,5 g9,5 g131 g
200 g200 g16342 g13 g174 g
250 g250 g20432,5 g16 g218 g

Câu hỏi về Chất thay thế mỡ lợn từ thực vật

100 g Chất thay thế mỡ lợn từ thực vật có bao nhiêu calo?

100 g Chất thay thế mỡ lợn từ thực vật có 817 kcal, gồm 1 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 87 g chất béo.

50 g Chất thay thế mỡ lợn từ thực vật có bao nhiêu calo?

50 g Chất thay thế mỡ lợn từ thực vật có 409 kcal, gồm 0,5 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 44 g chất béo.

150 g Chất thay thế mỡ lợn từ thực vật có bao nhiêu calo?

150 g Chất thay thế mỡ lợn từ thực vật có 1226 kcal, gồm 1,5 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 131 g chất béo.

200 g Chất thay thế mỡ lợn từ thực vật có bao nhiêu calo?

200 g Chất thay thế mỡ lợn từ thực vật có 1634 kcal, gồm 2 g đạm, 13 g carbohydrate và 174 g chất béo.

250 g Chất thay thế mỡ lợn từ thực vật có bao nhiêu calo?

250 g Chất thay thế mỡ lợn từ thực vật có 2043 kcal, gồm 2,5 g đạm, 16 g carbohydrate và 218 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) Q902000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ