Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 718 kcal —
  • Chất đạm 2,5 g 5%
  • Carbohydrate 31 g 11%
  • Chất béo 66 g 84%
  • Chất béo bão hòa 33 g 164%
  • Chất xơ 1,3 g 5%
  • Đường 1,4 g —
  • Natri 10 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 13,4 mg 90%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g7182,5 g31 g66 g
50 g50 g3591,3 g16 g33 g
150 g150 g10773,8 g47 g99 g
200 g200 g14365 g62 g131 g
250 g250 g17956,3 g78 g164 g

Câu hỏi về Mỡ thực vật

100 g Mỡ thực vật có bao nhiêu calo?

100 g Mỡ thực vật có 718 kcal, gồm 2,5 g đạm, 31 g carbohydrate và 66 g chất béo.

50 g Mỡ thực vật có bao nhiêu calo?

50 g Mỡ thực vật có 359 kcal, gồm 1,3 g đạm, 16 g carbohydrate và 33 g chất béo.

150 g Mỡ thực vật có bao nhiêu calo?

150 g Mỡ thực vật có 1077 kcal, gồm 3,8 g đạm, 47 g carbohydrate và 99 g chất béo.

200 g Mỡ thực vật có bao nhiêu calo?

200 g Mỡ thực vật có 1436 kcal, gồm 5 g đạm, 62 g carbohydrate và 131 g chất béo.

250 g Mỡ thực vật có bao nhiêu calo?

250 g Mỡ thực vật có 1795 kcal, gồm 6,3 g đạm, 78 g carbohydrate và 164 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 17-759 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ