Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 78 kcal —
  • Chất đạm 0,7 g 1%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 8,3 g 11%
  • Chất béo bão hòa 7,1 g 36%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g780,7 g0 g8,3 g
50 g50 g390,4 g0 g4,2 g
150 g150 g1171,1 g0 g13 g
200 g200 g1561,4 g0 g17 g
250 g250 g1951,8 g0 g21 g

Câu hỏi về Sản phẩm thay thế kem

100 g Sản phẩm thay thế kem có bao nhiêu calo?

100 g Sản phẩm thay thế kem có 78 kcal, gồm 0,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.

50 g Sản phẩm thay thế kem có bao nhiêu calo?

50 g Sản phẩm thay thế kem có 39 kcal, gồm 0,4 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

150 g Sản phẩm thay thế kem có bao nhiêu calo?

150 g Sản phẩm thay thế kem có 117 kcal, gồm 1,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.

200 g Sản phẩm thay thế kem có bao nhiêu calo?

200 g Sản phẩm thay thế kem có 156 kcal, gồm 1,4 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.

250 g Sản phẩm thay thế kem có bao nhiêu calo?

250 g Sản phẩm thay thế kem có 195 kcal, gồm 1,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.

Nguồn: mvt 01.189 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ