Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 241 kcal —
  • Chất đạm 0,6 g 1%
  • Carbohydrate 5,3 g 2%
  • Chất béo 25 g 32%
  • Chất béo bão hòa 20 g 100%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2410,6 g5,3 g25 g
50 g50 g1210,3 g2,7 g12 g
150 g150 g3620,9 g8 g37 g
200 g200 g4821,2 g11 g49 g
250 g250 g6031,5 g13 g62 g

Câu hỏi về Sản phẩm thay thế kem chua từ thực vật

100 g Sản phẩm thay thế kem chua từ thực vật có bao nhiêu calo?

100 g Sản phẩm thay thế kem chua từ thực vật có 241 kcal, gồm 0,6 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 25 g chất béo.

50 g Sản phẩm thay thế kem chua từ thực vật có bao nhiêu calo?

50 g Sản phẩm thay thế kem chua từ thực vật có 121 kcal, gồm 0,3 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 12 g chất béo.

150 g Sản phẩm thay thế kem chua từ thực vật có bao nhiêu calo?

150 g Sản phẩm thay thế kem chua từ thực vật có 362 kcal, gồm 0,9 g đạm, 8 g carbohydrate và 37 g chất béo.

200 g Sản phẩm thay thế kem chua từ thực vật có bao nhiêu calo?

200 g Sản phẩm thay thế kem chua từ thực vật có 482 kcal, gồm 1,2 g đạm, 11 g carbohydrate và 49 g chất béo.

250 g Sản phẩm thay thế kem chua từ thực vật có bao nhiêu calo?

250 g Sản phẩm thay thế kem chua từ thực vật có 603 kcal, gồm 1,5 g đạm, 13 g carbohydrate và 62 g chất béo.

Nguồn: ausnut F009865 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ