Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kem chua nhân tạo
Calo và thông tin dinh dưỡng
lên men
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 208 kcal —
- Chất đạm 2,4 g 5%
- Carbohydrate 6,6 g 2%
- Chất béo 20 g 25%
- Chất béo bão hòa 18 g 89%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 6,6 g —
- Natri 102 mg 4%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,74 mg 5%
- Vitamin K 4,8 µg 4%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 0 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 3 mg 0%
- Sắt 0,39 mg 2%
- Magiê 6 mg 1%
- Phốt pho 45 mg 4%
- Kali 161 mg 3%
- Kẽm 1,2 mg 11%
- Đồng 0,06 mg 6%
- Mangan 0,11 mg 5%
- Selen 2,5 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 208 | 2,4 g | 6,6 g | 20 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 59 | 0,7 g | 1,9 g | 5,5 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 118 | 1,4 g | 3,8 g | 11 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 29 | 0,3 g | 0,9 g | 2,8 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 177 | 2 g | 5,6 g | 17 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 236 | 2,7 g | 7,5 g | 22 g |
| 50 g | 50 g | 104 | 1,2 g | 3,3 g | 9,8 g |
| 150 g | 150 g | 312 | 3,6 g | 9,9 g | 29 g |
| 200 g | 200 g | 416 | 4,8 g | 13 g | 39 g |
| 250 g | 250 g | 520 | 6 g | 17 g | 49 g |
Thực phẩm tương tự
- Kem chuagiảm béo181 kcal / 100 g
- Sản phẩm thay thế kem chua từ thực vật241 kcal / 100 g
- Sản phẩm thay thế kemdạng bột529 kcal / 100 g
- Sốt chuakhông chứa chất béo bơ, được nuôi cấy, dạng kem nhân178 kcal / 100 g
- Chất thay thế kem hương vịcó hương vị, dạng lỏng251 kcal / 100 g
- Kem chua nhẹchua, nhẹ85 kcal / 100 g
- Chất thay thế kemdạng lỏng, có dầu axit lauric và natri caseinat136 kcal / 100 g
- Sữa giảkhông phải đậu nành46 kcal / 100 g
- Thực phẩm giả phô mai257 kcal / 100 g
- Crème fraîcheít béo162 kcal / 100 g
Câu hỏi về Kem chua nhân tạo
100 g Kem chua nhân tạo có bao nhiêu calo?
100 g Kem chua nhân tạo có 208 kcal, gồm 2,4 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 20 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Kem chua nhân tạo có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Kem chua nhân tạo có 59 kcal, gồm 0,7 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Kem chua nhân tạo có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Kem chua nhân tạo có 118 kcal, gồm 1,4 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 11 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Kem chua nhân tạo có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Kem chua nhân tạo có 29 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Kem chua nhân tạo có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Kem chua nhân tạo có 177 kcal, gồm 2 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 17 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Kem chua nhân tạo có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Kem chua nhân tạo có 236 kcal, gồm 2,7 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 22 g chất béo.
50 g Kem chua nhân tạo có bao nhiêu calo?
50 g Kem chua nhân tạo có 104 kcal, gồm 1,2 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.
150 g Kem chua nhân tạo có bao nhiêu calo?
150 g Kem chua nhân tạo có 312 kcal, gồm 3,6 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 29 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170869 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ